sterling
/'stə:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (không đổi):
- (Thuộc về) đồng bảng Anh: Dùng để chỉ loại tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, có giá trị cao và uy tín.
- Bằng bạc nguyên chất (theo tiêu chuẩn cũ): Trong lịch sử, từ này chỉ loại bạc có độ tinh khiết cao, đạt tiêu chuẩn nhất định.
- Xuất sắc, có phẩm chất cao, đáng tin cậy: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ gì đó có chất lượng tuyệt vời, đáng tin cậy hoặc một người có phẩm chất đạo đức cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La livre sterling est une monnaie importante. (Đồng bảng Anh là một loại tiền tệ quan trọng.)
- C'est un homme d'une qualité sterling. (Ông ấy là một người đàn ông có phẩm chất xuất sắc.)
- Un argument sterling. (Một lập luận đáng tin cậy/vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Valeur sterling": Giá trị thực, giá trị đích thực (thường về mặt đạo đức hoặc tài chính).
- Il a fait preuve d'une honnêteté de valeur sterling. (Anh ấy đã thể hiện một sự trung thực có giá trị thực sự.)
"Qualité sterling": Phẩm chất cao quý, xuất sắc.
- Nous recherchons des matériaux de qualité sterling. (Chúng tôi tìm kiếm những vật liệu có phẩm chất xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Sterling (nom masculin): Đôi khi được dùng như danh từ để chỉ chính đồng bảng Anh.
- Le sterling a perdu de la valeur. (Đồng bảng Anh đã mất giá.)
Livre sterling (locution nominale): Cụm danh từ chỉ đơn vị tiền tệ "bảng Anh".
- Le prix est fixé en livres sterling. (Giá được định bằng bảng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Excellent: xuất sắc, tuyệt vời (cho nghĩa bóng về phẩm chất).
- Pur: nguyên chất, tinh khiết (cho nghĩa liên quan đến bạc).
- Fiable: đáng tin cậy.
Thành ngữ liên quan
Être en sterling: (Ít dùng) Có giá trị cao, có uy tín.
- Sa parole est en sterling. (Lời nói của ông ta có giá trị/uy tín cao.)
Payer en sterling: Thanh toán bằng đồng bảng Anh.
- Ils préfèrent que nous payions en sterling. (Họ muốn chúng tôi thanh toán bằng bảng Anh.)
tính từ (không đổi)
- Livre sterling+ đồng bảng Anh