bảng

  1. (arch.) nói tắt của bảng nhãn
  2. nói tắt của phó bảng
  3. livre (anglaise)
  4. livre sterling
  5. table
    • Bảng chữ cái
      table alphabétique
    • Bảng cửu chương
      table de multiplication
  6. tableau
    • Bảng giờ tàu chạy
      tableau des départs des trains
    • Bảng danh dự
      tableau d'honneur
    • Bảng áp phích
      tableau d'affichage
  7. tableau noir
    • Lên bảng
      aller au tableau noir
    • Chứng minh trên bảng
      démontrer au tableau noir
  8. liste
    • Bảng thi đỗ
      liste des lauréats
    • Đứng cuối bảng
      tenir la queue de la liste

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bảng
Cô giáo viết một bài toán lên bảng.