sternutative

/stə'nju:tətəri/
Học thuật
Thân thiện
sternutative

Pepper is a sternutative substance that can make you sneeze.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm hắt hơi, gây hắt hơi: Mô tả tính chất của một chất hoặc tác nhân khả năng kích thích niêm mạc mũi, gây ra phản xạ hắt hơi.
  2. Danh từ:

    • Thuốc làm hắt hơi: Chỉ một loại chất, thường bột hoặc hóa chất, được sử dụng với mục đích gây hắt hơi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Black pepper has a sternutative effect on many people. (Hạt tiêu đen tác dụng gây hắt hơi đối với nhiều người.)
    • The sternutative powder was used in ancient medical practices. (Loại bột làm hắt hơi này đã được sử dụng trong các phương pháp y học cổ đại.)
  • Danh từ:

    • Some historical texts mention the use of a sternutative to clear the nasal passages. (Một số văn bản lịch sử đề cập đến việc sử dụng một loại thuốc làm hắt hơi để thông đường mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sternutative agent": tác nhân gây hắt hơi.

    • Researchers studied the plant to identify its sternutative agent. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu loài cây này để xác định tác nhân gây hắt hơi của .)
  • "sternutative properties": đặc tính gây hắt hơi.

    • The chemical's sternutative properties make it unsuitable for use in enclosed spaces. (Các đặc tính gây hắt hơi của hóa chất này khiến không phù hợp để sử dụng trong không gian kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Sternutatory (adj, n): Cách viết khác cùng nghĩa với "sternutative".

    • "Sternutatory" is a synonym for "sternutative". ("Sternutatory" từ đồng nghĩa với "sternutative".)
  • Sneeze (v, n): Hắt hơi (hành động hoặc âm thanh).

    • Dust can make you sneeze. (Bụi có thể khiến bạn hắt hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sternutatory: (tính từ/danh từ) cùng nghĩa chính xác.
  • Sneezing-inducing: (tính từ) Gây ra hắt hơi.
  • Pternic: (tính từ, ít phổ biến) Liên quan đến hoặc gây hắt hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "sternutative".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sternutative".

sternutative

Pepper is a sternutative substance that can make you sneeze.

tính từ+ Cách viết khác : (sternutative)
  1. làm hắt hơi, gây hắt hơi
danh từ
  1. thuốc làm hắt hơi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự