stibnite

Định nghĩa

Danh từ: - Stibnit một khoáng vật mềm, màu xám, quặng chính của antimon (stibi). thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình kim hoặc khối đặc.

dụ sử dụng
  • (Stibnit thường được tìm thấy trong các mạch thủy nhiệt.)
  • (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng stibnit làm mỹ phẩm trang điểm mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stibnite ore": quặng stibnit, dùng để chỉ loại quặng chứa stibnit.

    • The mining company extracted stibnite ore from the deposit. (Công ty khai thác đã chiết xuất quặng stibnit từ mỏ.)
  • "Stibnite crystals": tinh thể stibnit, thường được nghiên cứu trong khoáng vật học.

    • The stibnite crystals exhibited a metallic luster. (Các tinh thể stibnit thể hiện ánh kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Antimony (n): antimon, nguyên tố hóa học trong stibnit.
    • Antimony is used in flame retardants. (Antimon được sử dụng trong chất chống cháy.)
  • Stibial (adj): thuộc về stibnit hoặc antimon.
    • The stibial properties of the mineral are well-documented. (Các tính chất stibnit của khoáng vật này đã được ghi chép rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Antimony ore: quặng antimon (nhấn mạnh thành phần hóa học).
  • Gray antimony: antimon xám (tên gọi phổ biến khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "stibnite".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stibnite".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

stibnite
A miner holds a piece of stibnite up to the light.