sweatband

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng thấm mồ hôi: "sweatband" một dải vải hoặc chất liệu được buộc quanh trán hoặc cổ tay để thấm mồ hôi, thường dùng trong thể thao hoặc lao động nặng.
    • Lớp lót thấm mồ hôi trong : Bên trong vành , "sweatband" cũng chỉ một dải vải hoặc da được may vào để thấm mồ hôi, giúp không bị ẩm ướt.
dụ sử dụng
  • Băng thấm mồ hôi:

    • He wore a white sweatband around his forehead during the marathon. (Anh ấy đeo một cái băng thấm mồ hôi màu trắng quanh trán trong cuộc chạy marathon.)
    • The tennis player wiped her face with her sweatband. (Tay vợt tennis lau mặt bằng băng thấm mồ hôi của ấy.)
  • Lớp lót thấm mồ hôi trong :

    • The sweatband inside the hat was soaked after a long day outdoors. (Lớp lót thấm mồ hôi bên trong bị ướt đẫm sau một ngày dàingoài trời.)
    • He replaced the old sweatband in his cap with a new one. (Anh ấy thay lớp lót thấm mồ hôi trong lưỡi trai bằng một cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust a sweatband": điều chỉnh băng thấm mồ hôi.

    • She adjusted her sweatband before starting the workout. ( ấy điều chỉnh băng thấm mồ hôi trước khi bắt đầu buổi tập.)
  • "sweatband as a fashion accessory": băng thấm mồ hôi như một phụ kiện thời trang.

    • In the 1980s, sweatbands became a popular fashion item. (Vào những năm 1980, băng thấm mồ hôi trở thành một món phụ kiện thời trang phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweat (n): mồ hôi.

    • Sweat dripped from his forehead. (Mồ hôi nhỏ giọt từ trán anh ấy.)
  • Band (n): dải, băng.

    • The band around his wrist was made of cloth. (Cái băng quanh cổ tay anh ấy được làm bằng vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Headband: băng đô (thường dùng để giữ tóc, nhưng cũng có thể thấm mồ hôi).

    • She wore a headband to keep her hair out of her face. ( ấy đeo băng đô để giữ tóc khỏi mặt.)
  • Wristband: băng cổ tay (thường dùng để thấm mồ hôi hoặc làm phụ kiện).

    • He used a wristband to wipe his forehead. (Anh ấy dùng băng cổ tay để lau trán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sweat off: đổ mồ hôi để giảm cân.

    • He tried to sweat off a few pounds by running. (Anh ấy cố đổ mồ hôi để giảm vài cân bằng cách chạy bộ.)
  • Sweat out: chịu đựng hoặc vượt qua bằng cách đổ mồ hôi.

    • They had to sweat out the intense heat in the gym. (Họ phải chịu đựng cái nóng gay gắt trong phòng tập.)
Thành ngữ liên quan
  • No sweat: dễ dàng, không vấn đề .

    • "Can you finish this report by noon?" "No sweat!" ("Bạn có thể hoàn thành báo cáo này trước trưa không?" "Không vấn đề !")
  • Sweat blood: cố gắng hết sức, làm việc vất vả.

    • He sweated blood to prepare for the exam. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để chuẩn bị cho kỳ thi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sweatband"

sweatband
A tennis player wears a white sweatband on her wrist during a match.