stiff-necked
/'stif'nekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh, bướng bỉnh: Chỉ tính cách của một người cực kỳ ngoan cố, không chịu thay đổi ý kiến hoặc không chịu nhượng bộ, thường với thái độ kiêu ngạo hoặc tự phụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stiff-necked manager refused to listen to any new ideas from his team. (Người quản lý cứng đầu cứng cổ từ chối lắng nghe bất kỳ ý tưởng mới nào từ đội của mình.)
- His stiff-necked pride prevented him from apologizing, even when he knew he was wrong. (Lòng kiêu hãnh ương ngạnh của anh ta ngăn cản việc anh ta xin lỗi, ngay cả khi biết mình sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be stiff-necked": có tính cách cứng đầu, bướng bỉnh.
- The old professor was known for being stiff-necked and resistant to modern teaching methods. (Vị giáo sư già nổi tiếng là người cứng đầu và chống lại các phương pháp giảng dạy hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Stiff-neckedness (danh từ): sự cứng đầu, tính bướng bỉnh.
- His stiff-neckedness was the main reason for the failure of the negotiations. (Tính bướng bỉnh của ông ta là lý do chính dẫn đến thất bại của các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Obstinate: ngoan cố, bướng bỉnh.
- Stubborn: cứng đầu, ương ngạnh.
- Unyielding: không chịu nhượng bộ, cứng rắn.
Thành ngữ liên quan
- "As stiff-necked as a mule": cứng đầu như con lừa (nhấn mạnh sự bướng bỉnh tột độ).
- Trying to convince him is useless; he's as stiff-necked as a mule. (Cố thuyết phục anh ta là vô ích; anh ta cứng đầu như con lừa.)
tính từ
- cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh, bướng bỉnh