stinger

/'stiɳə/
Học thuật
Thân thiện
stinger

A wasp uses its stinger to defend the nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngòi, vòi (động vật): Bộ phận sắc nhọn trên cơ thể một số động vật (như ong, bọ cạp, cá đuối) dùng để chích, đốt thường tiêm chất độc.
    • đánh, lời nói gây đau đớn: Một đấm mạnh hoặc một lời nhận xét, phê bình chua cay, sắc bén gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.
    • khí, thiết bị gây chích/đốt: Vật nhọn được thiết kế để đâm, chích hoặc gây thương tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bee left its stinger in my skin. (Con ong để lại ngòi của trên da tôi.)
    • His criticism had a real stinger; it hurt my feelings. (Lời chỉ trích của anh ấy thực sự một nhát chích; làm tổn thương cảm xúc của tôi.)
    • The fence was topped with metal stingers to deter intruders. (Hàng rào được đặt những vật nhọn bằng kim loại trên đỉnh để ngăn chặn kẻ xâm nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The stinger in the tail": Yếu tố bất ngờ, thường tiêu cực, xuất hiệnphần cuối của một câu chuyện, tình huống hoặc lời phát biểu.
    • The contract seemed fair, but the stinger in the tail was the huge penalty fee. (Hợp đồng có vẻ công bằng, nhưng cái "ngòi đốt" ở cuối khoản phí phạt khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sting (động từ/danh từ): Chích, đốt; cảm giác đau nhói hoặc vết chích.
    • A wasp can sting multiple times. (Ong bắp cày có thể đốt nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Barb: Móc, ngạnh (vật nhọn).
  • Pricker: Vật nhọn để đâm/chọc.
  • Dig (nghĩa bóng): Lời châm chọc, chế nhạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stinger")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stinger")

stinger

A wasp uses its stinger to defend the nest.

danh từ
  1. người châm, người chích; sâu bọ (biết) đốt (ong, muỗi)
  2. vật để châm, vật để chích; ngòi, vòi... (ong, muỗi...)
  3. đấm đau
  4. lời nói chua cay
  5. (từ lóng) Uytky pha xôđa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống