stinker
/'stiɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc vật có mùi hôi thối: Chỉ một người hoặc con vật tỏa ra mùi khó chịu, thường do vệ sinh kém hoặc bản chất.
- Người đáng ghét, khó chịu: (Từ lóng) Một người có tính cách xấu, đáng khinh, gây phiền toái hoặc thất vọng.
- Điều khó chịu, phiền phức: (Từ lóng) Một tình huống, sự việc, hoặc vật gì đó rất tệ, khó khăn hoặc đáng thất vọng.
- Thư hoặc lời nhắn giận dữ, chỉ trích: Một bức thư hoặc thông điệp được viết với giọng điệu tức giận, trách móc hoặc trêu ngươi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the football game, his socks were real stinkers. (Sau trận bóng đá, đôi tất của anh ấy thực sự là thứ hôi thối.)
- Don't trust him; he's a real stinker who always lies. (Đừng tin hắn ta; hắn là một kẻ đáng ghét luôn luôn nói dối.)
- The math exam was a complete stinker; I couldn't answer half the questions. (Bài kiểm tra toán là một thứ cực kỳ khó chịu; tôi không thể trả lời được một nửa số câu hỏi.)
- She sent him a stinker after he forgot their anniversary. (Cô ấy đã gửi cho anh ta một bức thư trách móc sau khi anh ta quên ngày kỷ niệm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a stinker of a [something]": dùng để nhấn mạnh một cái gì đó đặc biệt tồi tệ hoặc khó khăn.
- We drove through a stinker of a storm last night. (Chúng tôi đã lái xe xuyên qua một cơn bão tồi tệ tối qua.)
- "to pull a stinker": thực hiện một hành động xấu, đáng trách.
- He really pulled a stinker by cheating on the test. (Hắn ta thực sự đã làm một việc tồi tệ bằng cách gian lận trong bài kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Stink (động từ/danh từ): bốc mùi hôi; mùi hôi thối.
- Something in the fridge really stinks. (Có thứ gì đó trong tủ lạnh thực sự bốc mùi.)
- Stinking (tính từ/trạng từ): hôi thối; (từ lóng) rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh).
- He's stinking rich. (Anh ta giàu sụ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người/vật hôi): smelly person/thing, reeker.
- Danh từ (người đáng ghét): jerk, rotter (Anh), git (Anh), creep, bum.
- Danh từ (điều tồi tệ): nightmare, disaster, pain.
Thành ngữ liên quan
- "A stinker of a day": một ngày tồi tệ, đầy rắc rối.
- I had a stinker of a day at work. (Tôi đã có một ngày làm việc tồi tệ.)
- "Drop someone a stinker": gửi cho ai đó một bức thư hoặc tin nhắn giận dữ.
- The boss dropped me a stinker about the missed deadline. (Ông chủ đã gửi cho tôi một bức thư giận dữ về việc trễ hạn.)
danh từ
- người hôi; con vật hôi
- (như) stink-ball
- (động vật học) loài hải âu hôi
- (từ lóng) điều chướng tai gai mắt; người đáng ghét; cái trêu ngươi
- I wrote him a stinkertôi viết cho hắn một bức thư trêu ngươi