stirringly

stirringly

He spoke stirringly about his days during the war.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đầy xúc động, kích thích hoặc gây cảm hứng mạnh mẽ. Từ "stirringly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, gợi lên những cảm xúc sâu sắc như lòng nhiệt huyết, sự phấn khích, hoặc lòng yêu nước.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nói một cách đầy xúc động về những ngày tháng của mình trong chiến tranh.)
  • (Dàn nhạc chơi một cách đầy cảm hứng, khiến khán giả rơi nước mắt.)
  • ( ấy phát biểu một cách đầy kích động về nhu cầu công lý bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stirringly beautiful: đẹp một cách lay động lòng người.
    • The sunset was stirringly beautiful over the mountains. (Hoàng hôn đẹp một cách lay động lòng người trên những ngọn núi.)
  • Stirringly patriotic: yêu nước một cách mãnh liệt.
    • The national anthem was sung stirringly by the crowd. (Quốc ca được đám đông hát một cách yêu nước mãnh liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stirring (tính từ): gây xúc động, kích thích.
    • The speech was a stirring call to action. (Bài phát biểu một lời kêu gọi hành động đầy xúc động.)
  • Stir (động từ): khuấy động, lay động.
    • Her words stirred the crowd deeply. (Lời nói của ấy đã khuấy động sâu sắc đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Movingly: một cách cảm động.
    • The film was movingly told. (Bộ phim được kể một cách cảm động.)
  • Inspirationally: một cách truyền cảm hứng.
    • He spoke inspirationally about overcoming challenges. (Anh ấy nói một cách truyền cảm hứng về việc vượt qua thử thách.)
  • Passionately: một cách đầy nhiệt huyết.
    • She argued passionately for her cause. ( ấy tranh luận một cách đầy nhiệt huyết cho lý tưởng của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "speak" (nói) hoặc "perform" (biểu diễn): - Speak stirringly: nói một cách đầy xúc động. - Perform stirringly: biểu diễn một cách đầy cảm hứng.

Thành ngữ liên quan
  • Stir the soul: khuấy động tâm hồn.
    • His music never fails to stir the soul. (Âm nhạc của anh ấy không bao giờ thất bại trong việc khuấy động tâm hồn.)
  • Stir up emotions: khơi dậy cảm xúc.
    • The documentary stirred up strong emotions in the audience. (Bộ phim tài liệu đã khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.)

Từ gần giống