strongly

strongly

He argues very strongly for his proposal.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách mạnh mẽ, quyết liệt: "strongly" chỉ cách thức thực hiện hành động với sức mạnh, cường độ cao, hoặc niềm tin vững chắc.
    • Một cách kiên quyết: Dùng để nhấn mạnh sự phản đối hoặc ủng hộ mạnh mẽ đối với một ý kiến, quan điểm.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy tranh luận rất mạnh mẽ cho đề xuất của mình.)
  • ( ấy kiên quyết phản đối quyết định của chính phủ.)
  • (Gió thổi rất mạnh trong suốt cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel strongly about something": cảm xúc mạnh mẽ về điều đó (thường ủng hộ hoặc phản đối).
    • He feels strongly about environmental protection. (Anh ấy cảm xúc mạnh mẽ về việc bảo vệ môi trường.)
  • "to be strongly advised": được khuyên một cách nghiêm túc, bắt buộc.
    • You are strongly advised to wear a helmet while cycling. (Bạn được khuyên một cách nghiêm túc nên đội bảo hiểm khi đi xe đạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Strong (tính từ): mạnh mẽ, khỏe.
    • He is a strong man. (Anh ấy một người đàn ông khỏe mạnh.)
  • Strength (danh từ): sức mạnh.
    • She has great strength. ( ấy sức mạnh lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Powerfully: một cách mạnh mẽ, uy lực.
  • Forcefully: một cách cưỡng ép, mạnh bạo.
  • Vigorously: một cách tràn đầy năng lượng, mãnh liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "strongly", nhưng thường kết hợp với các động từ như , , .
Thành ngữ liên quan
  • "Strongly worded": được viết hoặc diễn đạt một cách mạnh mẽ, gay gắt (thường dùng cho thư từ, tuyên bố).
    • The company issued a strongly worded statement condemning the actions. (Công ty đã đưa ra một tuyên bố gay gắt lên án các hành động đó.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "strongly"