stirrup
/'stirəp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn đạp (ở yên ngựa): Một khung kim loại (hoặc đôi khi bằng gỗ) treo lủng lẳng hai bên yên ngựa, nơi người cưỡi ngựa đặt chân để giữ thăng bằng và hỗ trợ khi lên ngựa.
- (Giải phẫu) Xương bàn đạp: Tên gọi của một xương nhỏ hình chiếc bàn đạp ngựa nằm trong tai giữa, có chức năng truyền rung động âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (bàn đạp ngựa):
- He put his foot in the stirrup and swung himself onto the horse. (Anh ấy đặt chân vào bàn đạp và nhảy lên lưng ngựa.)
- The knight's stirrups were made of wrought iron. (Bàn đạp của hiệp sĩ được làm bằng sắt rèn.)
- Danh từ (xương bàn đạp):
- The stapes, or stirrup, is the smallest bone in the human body. (Xương bàn đạp là xương nhỏ nhất trong cơ thể người.)
- An infection can affect the mobility of the stirrup. (Nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của xương bàn đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stirrup cup": Một ly rượu nhỏ được mời cho người cưỡi ngựa trước khi lên đường, thường là trong các buổi săn bắn truyền thống.
- He was offered a stirrup cup of brandy before the hunt began. (Anh ta được mời một ly rượu brandy nhỏ trước khi cuộc săn bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Stirrup leather / Stirrup strap (n): Dây da hoặc dây đai dùng để treo bàn đạp vào yên ngựa.
- He tightened the stirrup leather before riding. (Anh ta siết chặt dây da bàn đạp trước khi cưỡi.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa bàn đạp ngựa): Footrest (n): chỗ để chân.
- (Cho nghĩa xương): Stapes (n): tên gọi giải phẫu chính thức của xương bàn đạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stirrup".
Thành ngữ liên quan
- "To be in the stirrups": Đang tích cực tham gia vào một hoạt động, sẵn sàng hành động (nghĩa bóng xuất phát từ tư thế sẵn sàng của người cưỡi ngựa).
- With the new contract signed, the team is back in the stirrups and ready to build. (Với hợp đồng mới đã ký, đội ngũ đã sẵn sàng trở lại và chuẩn bị xây dựng.)
danh từ
- bàn đạp (ở yên ngựa)