stithy
/'stiði/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò rèn: Một cấu trúc hoặc thiết bị dùng để rèn kim loại, thường bao gồm một lò nung và một đe để đập, tạo hình kim loại khi nóng. Đây là một từ cổ và thường xuất hiện trong thơ ca.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blacksmith worked tirelessly at his stithy. (Người thợ rèn làm việc không mệt mỏi tại lò rèn của mình.)
- The sound of hammer on anvil echoed from the old stithy. (Âm thanh búa đập trên đe vang vọng từ lò rèn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "At the stithy": đang làm việc tại lò rèn.
- You will find him at the stithy from dawn till dusk. (Bạn sẽ thấy anh ta ở lò rèn từ bình minh đến hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Anvil (n): cái đe (một bộ phận chính của một lò rèn).
- Forge (n): lò rèn (từ hiện đại và phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Forge: lò rèn.
- Smithy: xưởng rèn, lò rèn.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) lò rèn