staithe

/'steið/ Cách viết khác : (staithe) /'steið/
Học thuật
Thân thiện
staithe

A coal ship docks at the staithe to be loaded.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bến tàu, cầu tàu (đặc biệt dùng để bốc dỡ than): Một bến tàu hoặc cầu cảng, thường được xây dựng bằng gỗ hoặc đá, chủ yếu được sử dụng để xếp dỡ than từ các toa xe hoặc kho chứa xuống tàu thủy để vận chuyển.
    • Trạm cung cấp than cho tàu biển: Một cơ sở hoặc khu vực cảng chuyên dụng dành riêng cho việc tiếp nhiên liệu than cho tàu thuyền, phổ biến trong thời kỳ vận tải bằng hơi nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old staithe on the river is now a popular spot for fishing. (Bến tàu trên sông giờ một điểm câu nổi tiếng.)
    • Coal was transported from the mines to the staithe for loading onto ships. (Than được vận chuyển từ các mỏ đến bến tàu để chất lên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coal staithe": Bến tàu than, bến chuyên dụng cho việc bốc dỡ than.
    • The remains of the Victorian coal staithe are still visible along the canal. (Tàn tích của bến tàu than thời Victoria vẫn có thể nhìn thấy dọc theo con kênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Wharf (n): Bến tàu, cầu tàu (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại hàng hóa).
  • Quay (n): Bến cảng, cầu tàu (thường bằng đá hoặc tông).
  • Jetty (n): Cầu tàu nhỏ, đê chắn sóng (thường nhô ra biển).
Từ đồng nghĩa
  • Loading dock: Bến bốc dỡ.
  • Pier: Cầu tàu.
Lưu ý
  • Từ "staithe" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa phươngVương quốc Anh, đặc biệt liên quan đến ngành công nghiệp than vận tải đường thủy thế kỷ 18-19. Ngày nay, nhiều bến tàu loại này đã trở thành di tích lịch sử hoặc được chuyển đổi mục đích sử dụng.
staithe

A coal ship docks at the staithe to be loaded.

danh từ
  1. trạm cung cấp than cho tàu biển

Từ gần giống