staith

/'steið/ Cách viết khác : (staithe) /'steið/
danh từ
  1. trạm cung cấp than cho tàu biển

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "staith"

staith
A large ship is loaded with coal at the staith.