staith
/'steið/ Cách viết khác : (staithe) /'steið/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạm cung cấp than cho tàu biển: Một cấu trúc hoặc bến tàu chuyên dụng, thường được xây dựng bằng gỗ hoặc bê tông, nhô ra từ bờ sông hoặc bờ biển, dùng để bốc dỡ than từ các toa xe lửa hoặc kho chứa trực tiếp xuống tàu thủy để vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old staith on the river Tyne was once crucial for the coal industry. (Bến cung cấp than cũ trên sông Tyne từng rất quan trọng đối với ngành công nghiệp than.)
- They are loading coal onto the ship from the staith. (Họ đang bốc than lên tàu từ trạm cung cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coal staith": Trạm cung cấp than (cụm danh từ chuyên ngành mô tả rõ chức năng).
- The remains of the Victorian coal staith are now a historical landmark. (Phần còn lại của trạm cung cấp than thời Victoria giờ là một địa danh lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Staithe (danh từ): Cách viết khác của "staith", có cùng nghĩa.
- Jetty (danh từ): Cầu tàu, bến tàu nhô ra biển (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho than).
- Wharf (danh từ): Bến tàu, cầu tàu để tàu đậu và bốc dỡ hàng hóa.
- Quay (danh từ): Bến cảng, bến tàu thường được xây bằng đá hoặc bê tông.
Từ đồng nghĩa
- Coal loading dock: Bến bốc dỡ than.
- Coal tip: Điểm đổ than (thường chỉ cấu trúc nghiêng để đổ than).
Lưu ý
- Từ "staith" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật liên quan đến ngành công nghiệp than và vận tải đường thủy, đặc biệt ở Vương quốc Anh. Ngày nay, nhiều "staith" đã không còn được sử dụng và trở thành di tích lịch sử.
danh từ
- trạm cung cấp than cho tàu biển