stock-take

Định nghĩa

stock-take (danh từ động từ)

  1. Danh từ:

    • Sự kiểm kê hàng tồn kho: Chỉ hoạt động đếm ghi chép lại toàn bộ hàng hóa, nguyên vật liệu trong kho hoặc cửa hàng vào một thời điểm nhất định.
    • Việc đánh giá lại: Nghĩa bóng, chỉ việc xem xét, đánh giá lại tình hình, nguồn lực hoặc các yếu tố hiện .
  2. Động từ:

    • Kiểm kê: Thực hiện hành động đếm ghi chép hàng hóa, tài sản một cách hệ thống.
    • Đánh giá lại: Xem xét, thẩm định lại một cách chi tiết các nguồn lực, thành tích hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The auditor did not attend the stocktake or check the valuations. (Kiểm toán viên đã không tham dự buổi kiểm kê hàng tồn kho hoặc kiểm tra các định giá.)
    • We need a thorough stocktake of our resources before the new project. (Chúng ta cần một cuộc đánh giá lại kỹ lưỡng các nguồn lực của mình trước dự án mới.)
  • Động từ:

    • Inventory all books before the end of the year; we must stock-take the entire library. (Kiểm kê tất cả sách trước cuối năm; chúng ta phải kiểm kê toàn bộ thư viện.)
    • The manager decided to stock-take the team's performance after the quarterly report. (Người quản lý quyết định đánh giá lại hiệu suất của đội sau báo cáo quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a stock-take": thực hiện một cuộc kiểm kê.

    • The store closes early today to do a stock-take. (Cửa hàng đóng cửa sớm hôm nay để thực hiện kiểm kê.)
  • "annual stock-take": kiểm kê hàng năm.

    • The annual stock-take revealed several discrepancies. (Cuộc kiểm kê hàng năm đã phát hiện ra một số sai lệch.)
  • "stock-take of life": đánh giá lại cuộc sống (nghĩa bóng).

    • After turning 40, she felt the need for a stock-take of her life. (Sau khi bước sang tuổi 40, ấy cảm thấy cần phải đánh giá lại cuộc sống của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stocktaking (danh từ): quá trình kiểm kê hàng tồn kho.

    • Stocktaking is essential for accurate financial records. (Kiểm kê hàng tồn kho cần thiết cho hồ sơ tài chính chính xác.)
  • Stocktaker (danh từ): người thực hiện kiểm kê.

    • The stocktaker worked through the night to finish the count. (Người kiểm kê đã làm việc suốt đêm để hoàn thành việc đếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventory (kiểm kê): thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

    • They conducted an inventory of all supplies. (Họ đã tiến hành kiểm kê tất cả các vật .)
  • Audit (kiểm toán): mang tính chính thức hơn, thường liên quan đến tài chính.

    • The annual audit revealed no major issues. (Cuộc kiểm toán hàng năm không phát hiện vấn đề lớn nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take stock: đánh giá, xem xét tình hình.
    • It's time to take stock of our progress so far. (Đã đến lúc đánh giá lại tiến độ của chúng ta cho đến nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Take stock of the situation: đánh giá tình hình một cách thực tế.
    • Before making a decision, we need to take stock of the situation. (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần đánh giá tình hình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stock-take"

stock-take
The manager conducts a stock-take in the warehouse.