stocktake

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiểm kê hàng tồn kho: "stocktake" chỉ quá trình kiểm đếm đánh giá số lượng hàng hóa, nguyên vật liệu trong kho của một doanh nghiệp hoặc tổ chức. Hoạt động này thường được thực hiện định kỳ để đối chiếu với sổ sách kế toán.
    • Sự đánh giá tổng thể: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "stocktake" còn được dùng để chỉ việc xem xét, đánh giá một cách toàn diện về tình hình, nguồn lực hoặc hiệu quả của một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The auditor did not attend the stocktake or check the valuations. (Kiểm toán viên đã không tham dự buổi kiểm kê hàng tồn kho hoặc kiểm tra các định giá.)
    • We need to conduct a stocktake of all our assets before the end of the financial year. (Chúng ta cần tiến hành kiểm kê tất cả tài sản trước khi kết thúc năm tài chính.)
    • A stocktake of the company's performance revealed several areas for improvement. (Một cuộc đánh giá tổng thể về hiệu suất của công ty đã tiết lộ một số lĩnh vực cần cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a stocktake": thực hiện một cuộc kiểm kê.
    • The warehouse manager does a stocktake every month to ensure accuracy. (Quản lý kho thực hiện kiểm kê hàng tháng để đảm bảo độ chính xác.)
  • "stocktake of [something]": đánh giá tổng thể về một khía cạnh nào đó.
    • The government called for a stocktake of the education system. (Chính phủ đã kêu gọi một cuộc đánh giá tổng thể về hệ thống giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Stocktaking (danh từ): quá trình kiểm kê hàng tồn kho (thường được dùng thay thế cho "stocktake" trong một số ngữ cảnh).
    • Stocktaking is a crucial part of inventory management. (Kiểm kê hàng tồn kho một phần quan trọng của quản lý hàng hóa.)
  • Stocktaker (danh từ): người thực hiện kiểm kê.
    • The stocktaker recorded all items in the warehouse. (Người kiểm kê đã ghi lại tất cả các mặt hàng trong kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventory check: kiểm tra hàng tồn kho.
    • We performed an inventory check to verify the stock levels. (Chúng tôi đã thực hiện kiểm tra hàng tồn kho để xác minh mức tồn kho.)
  • Audit: kiểm toán (thường mang tính chính thức toàn diện hơn).
    • The annual audit includes a stocktake of all physical assets. (Cuộc kiểm toán hàng năm bao gồm kiểm kê tất cả tài sản vật chất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp với "stocktake" đây danh từ ghép, nhưng có thể kết hợp với động từ "take" trong cụm "take stock" – xem dưới đây.)
Thành ngữ liên quan
  • Take stock (of something): xem xét, đánh giá tình hình (thường dùng trong ngữ cảnh tổng thể, không chỉ kiểm kê hàng hóa).
    • After the crisis, the team took stock of their resources. (Sau cuộc khủng hoảng, đội ngũ đã xem xét lại các nguồn lực của họ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stocktake"

stocktake
The store manager conducts a stocktake in the warehouse.