stocking

/'stɔkiɳ/
Học thuật
Thân thiện
stocking

A child hangs a red stocking by the fireplace on Christmas Eve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bít tất dài, vớ dài: Một loại trang phục bằng vải mỏng, co giãn (thường nylon, cotton, hoặc len) được thiết kế để sát che phủ toàn bộ bàn chân cẳng chân, thường được mặc bởi phụ nữ trẻ em.
    • Vật dụng để bao bọc, che phủ: Trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể chỉ một vật dụng dạng ống dài dùng để băng bó hoặc che phủ ( dụ: băng chân y tế).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a pair of black silk stockings with her dress. ( ấy mặc một đôi bít tất dài bằng lụa đen với chiếc váy.)
    • In winter, I prefer woolen stockings to keep my legs warm. (Vào mùa đông, tôi thích những đôi vớ dài bằng len để giữ ấm đôi chân.)
    • The nurse applied a compression stocking to the patient's leg. (Y tá quấn một chiếc băng chân (tất y khoa) nén vào chân bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In one's stockings" / "stocking-feet": Chỉ đi chân không với bít tất, không mang giày dép.
    • The children ran around the house in their stockings. (Bọn trẻ chạy quanh nhà chỉ với đôi bít tất trên chân.)
    • He is six feet tall in his stocking-feet. (Anh ấy cao sáu phút (khoảng 1,83m) khi chỉ đi bít tất.)
Biến thể từ liên quan
  • Stocking cap (n): len dài, thường chóp nhọn có thể kéo dài xuống cổ.
  • Stocking filler (n): Món quà nhỏ thường được nhét vào những chiếc bít tất dài trong dịp Giáng Sinh.
  • Stocking stitch (n): Một kiểu đan len cơ bản tạo ra mặt phải mịn mặt trái sọc.
Từ đồng nghĩa
  • Hose (n): Tất dài, ống quần (một từ tổng quát hơn, có thể chỉ cả bít tất dài tất ngắn).
  • Tights (n): Quần tất (thường che phủ từ thắt lưng đến chân, khác với "stocking" thường hai ống rời cần dây treo).
Thành ngữ liên quan
  • A run in one's stocking: Một đường rách, tuột mắt lưới trên chiếc bít tất.
    • She was embarrassed by a run in her stocking during the meeting. ( ấy cảm thấy xấu hổ một đường rách trên đôi bít tất của mình trong cuộc họp.)
  • To have a nose like a stocking: cái mũi to xệ (cách nói von, không trang trọng).
stocking

A child hangs a red stocking by the fireplace on Christmas Eve.

danh từ
  1. bít tất dài
  2. băng chân (của người bị giãn tĩnh mạch); vết lang chân (ở chân ngựa...)
    • white stocking
      vết lang trắngchân ngựa

Idioms

  • to stand six feet in one's stockings (stocking-feet)
    cao sáu phút (khoảng 1, 83 m) không kể giày (chỉ đi bít tất)

Từ chứa "stocking"