stoical
/'stouikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiên cường, chịu đựng gian khổ mà không than vãn: Miêu tả thái độ bình thản, điềm tĩnh và kiên nhẫn trước khó khăn, đau đớn hoặc nghịch cảnh, không để lộ cảm xúc đau khổ hay bất mãn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He remained stoical despite the terrible news. (Anh ấy vẫn kiên cường bất chấp tin tức khủng khiếp.)
- Her stoical acceptance of her illness inspired everyone. (Sự chấp nhận kiên cường của cô ấy trước căn bệnh đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
- The soldiers were stoical in the face of danger. (Những người lính kiên cường trước hiểm nguy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be stoical about something": tỏ ra kiên cường, điềm tĩnh trước một điều gì đó.
- She was remarkably stoical about the loss. (Cô ấy tỏ ra kiên cường một cách đáng chú ý trước sự mất mát.)
"with stoical calm/resignation": với sự bình tĩnh/cam chịu kiên cường.
- He faced the criticism with stoical calm. (Anh ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng sự bình tĩnh kiên cường.)
Biến thể và từ gần giống
Stoic (n): người theo chủ nghĩa khắc kỷ; (adj): kiên cường, khắc kỷ (cùng nghĩa với 'stoical').
- As a Stoic, he believed in controlling emotions. (Là một người theo chủ nghĩa khắc kỷ, anh ấy tin vào việc kiểm soát cảm xúc.)
Stoicism (n): chủ nghĩa khắc kỷ; sự kiên cường, chịu đựng.
- His stoicism during the crisis was admirable. (Sự kiên cường của anh ấy trong cuộc khủng hoảng thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Impassive: điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
- Uncomplaining: không than phiền, không kêu ca.
- Long-suffering: chịu đựng lâu dài, nhẫn nại.
Từ trái nghĩa
- Emotional: dễ xúc động, giàu cảm xúc.
- Complaining: hay than vãn, phàn nàn.
- Impatient: thiếu kiên nhẫn.
Thành ngữ liên quan
- To keep a stiff upper lip: giữ vẻ mặt cứng cỏi, kiên cường (thành ngữ có ý nghĩa tương tự).
- Even in defeat, he kept a stiff upper lip. (Ngay cả khi thất bại, anh ấy vẫn giữ vẻ mặt kiên cường.)