stomachal

/'stʌməkəl/
Học thuật
Thân thiện
stomachal

A patient is diagnosed with a stomachal ulcer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) dạ dày: Từ này mô tả những liên quan đến dạ dày, cơ quan tiêu hóa trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor specialized in stomachal disorders. (Bác sĩ chuyên về các rối loạn thuộc dạ dày.)
    • He experienced severe stomachal pain after the meal. (Anh ấy bị đau dạ dày nghiêm trọng sau bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stomachal" một từ tương đối chuyên ngành trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản y học hoặc khoa học hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • The research focused on the stomachal lining and its functions. (Nghiên cứu tập trung vào lớp niêm mạc dạ dày các chức năng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Gastric (adj): (thuộc) dạ dày. Đây từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn "stomachal".
    • Gastric acid is essential for digestion. (Axit dạ dày rất cần thiết cho tiêu hóa.)
  • Stomachic (adj): (thuộc) dạ dày; kích thích tiêu hóa. Có thể dùng với nghĩa tương tự, nhưng thường nhấn mạnh đến tác dụng kích thích tiêu hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Gastric: (thuộc) dạ dày.
  • Abdominal: (thuộc) bụng. Từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm toàn bộ vùng bụng chứ không chỉ riêng dạ dày.
stomachal

A patient is diagnosed with a stomachal ulcer.

tính từ
  1. (thuộc) dạ dày

Từ đồng nghĩa