stomachic
/stə'məkik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) dạ dày: Liên quan đến dạ dày.
- Làm dễ tiêu, kích thích tiêu hóa: Có tác dụng hỗ trợ hoặc kích thích quá trình tiêu hóa, giúp ăn ngon miệng hơn.
Danh từ:
- Thuốc bổ dạ dày, thuốc kích thích tiêu hóa: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa và kích thích sự thèm ăn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor recommended a stomachic tea after heavy meals. (Bác sĩ khuyên dùng trà hỗ trợ tiêu hóa sau các bữa ăn nặng.)
- Ginger is known for its stomachic properties. (Gừng được biết đến với đặc tính hỗ trợ tiêu hóa.)
Danh từ:
- This herbal mixture is used as a stomachic. (Hỗn hợp thảo dược này được dùng như một loại thuốc bổ dạ dày.)
- Traditional medicine often uses bitter herbs as stomachics. (Y học cổ truyền thường sử dụng các loại thảo mộc đắng làm thuốc kích thích tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stomachic effect": tác dụng hỗ trợ tiêu hóa.
- The aperitif is served for its pleasant stomachic effect before the meal. (Rượu khai vị được phục vụ vì tác dụng kích thích tiêu hóa dễ chịu của nó trước bữa ăn.)
"stomachic tonic": thuốc bổ dạ dày.
- The pharmacist suggested a gentle stomachic tonic for indigestion. (Dược sĩ đề xuất một loại thuốc bổ dạ dày nhẹ nhàng cho chứng khó tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Stomachal (tính từ): (cũ) có nghĩa tương tự "stomachic", liên quan đến dạ dày.
- Gastric (tính từ): (thuộc) dạ dày. Từ này phổ biến hơn trong y học hiện đại (ví dụ: - axit dạ dày).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Digestive: hỗ trợ tiêu hóa.
- Pepsic: kích thích tiêu hóa (ít phổ biến).
- Danh từ:
- Digestive: thuốc hỗ trợ tiêu hóa.
- Carminative: thuốc trung tiện, giúp giảm đầy hơi (một loại thuốc hỗ trợ tiêu hóa cụ thể).
Lưu ý
- "Stomachic" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học, dược học hoặc ẩm thực cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như gastric (cho nghĩa "thuộc dạ dày") và digestive (cho nghĩa "hỗ trợ tiêu hóa") thường phổ biến hơn.
- Từ này không được dùng để mô tả cảm giác cá nhân (như "tôi cảm thấy khó tiêu").
tính từ
- (thuộc) dạ dày
- làm dễ tiêu; làm cho ăn ngon miệng
danh từ
- (y học) thuốc làm dễ tiêu