gastric
/'gæstrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) dạ dày: Từ này mô tả những gì liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ dạ dày, một cơ quan trong hệ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor prescribed medicine for his gastric pain. (Bác sĩ kê đơn thuốc cho cơn đau dạ dày của anh ấy.)
- A gastric ulcer can be very painful. (Một vết loét dạ dày có thể rất đau đớn.)
- The study focused on gastric acid secretion. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiết axit dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gastric juices": dịch vị, hỗn hợp các chất lỏng (như axit và enzyme) được tiết ra trong dạ dày để tiêu hóa thức ăn.
- The gastric juices help break down proteins. (Dịch vị giúp phân hủy protein.)
"Gastric bypass": một loại phẫu thuật giảm cân liên quan đến dạ dày và ruột non.
- He underwent gastric bypass surgery. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật cắt dạ dày.)
Biến thể và từ gần giống
Gastritis (danh từ): viêm dạ dày.
- Chronic gastritis requires medical attention. (Viêm dạ dày mãn tính cần được chăm sóc y tế.)
Gastroenterology (danh từ): chuyên khoa tiêu hóa, ngành y học nghiên cứu về dạ dày và ruột.
- She is a specialist in gastroenterology. (Cô ấy là chuyên gia về tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Stomachic (tính từ): (thuộc) dạ dày (ít phổ biến hơn "gastric").
- Abdominal (tính từ): (thuộc) bụng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dạ dày và các cơ quan khác trong ổ bụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "gastric".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gastric".
tính từ
- (thuộc) dạ dày
- a gastric ulcerloét dạ dày
- gastric juicedịch vị