stomp

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu nhảy giậm chân: "stomp" chỉ một điệu nhảy nhịp điệu, trong đó người nhảy giậm chân mạnh xuống sàn.
  2. Động từ:

    • Dậm chân, giậm mạnh: Hành động bước đi hoặc đặt chân xuống đất một cách mạnh mẽ, thường do tức giận, phấn khích, hoặc để tạo ra tiếng ồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They performed a lively stomp at the festival. (Họ đã biểu diễn một điệu nhảy giậm chân sôi động tại lễ hội.)
  • Động từ:

    • The men stomped through the snow in their heavy boots. (Những người đàn ông dậm chân mạnh qua tuyết trong đôi ủng nặng của họ.)
    • She stomped her foot angrily when she heard the bad news. ( ấy giậm chân giận dữ khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stomp on something": giậm lên, đạp lên (thường để phá hủy hoặc thể hiện sự khinh thường).

    • The child stomped on the bug. (Đứa trẻ giậm lên con bọ.)
  • "to stomp off": bỏ đi một cách giận dữ, dậm chân mạnh khi rời khỏi.

    • He stomped off after the argument. (Anh ấy dậm chân bỏ đi sau cuộc cãi vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomping (adj): mang tính chất giậm chân, mạnh mẽ.

    • The crowd erupted in stomping applause. (Đám đông vỗ tay rầm rập như giậm chân.)
  • Stomper (n): người hay giậm chân, hoặc một đôi giày dùng để giậm chân.

    • He is a heavy stomper when he walks. (Anh ấy người hay dậm chân nặng nề khi đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Stamp: dậm chân (thường nhẹ nhàng hơn, mang tính nghi lễ hoặc để in dấu).
  • Trample: giẫm đạp (thường mang tính phá hoại, lên người hoặc vật).
  • Stump: bước đi nặng nề, lộp bộp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stomp out: dập tắt hoặc loại bỏ bằng cách giậm chân.

    • He stomped out the fire with his boots. (Anh ấy dập tắt ngọn lửa bằng cách giậm chân với đôi ủng của mình.)
  • Stomp down: giậm mạnh xuống để làm phẳng hoặc phá hủy.

    • The workers stomped down the dirt to make the ground level. (Công nhân giậm mạnh xuống đất để làm mặt bằng phẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • Stomp one's feet: giậm chân (thể hiện sự tức giận hoặc phản đối).
    • The toddler stomped his feet in a tantrum. (Đứa trẻ mới biết đi giậm chân trong cơn ăn vạ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stomp"

stomp
The children stomp their feet to the music in a circle.