stump
/stʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Gốc cây (còn lại sau khi đốn): Phần dưới cùng của thân cây còn lại bám vào rễ sau khi cây đã bị đốn hoặc ngã đổ.
- Phần còn lại của một bộ phận cơ thể: Phần ngắn còn lại của một chi hoặc răng sau khi phần chính đã bị mất hoặc cắt bỏ.
- Vật ngắn và thô: Một mẩu ngắn còn lại của một vật dụng, như bút chì hay điếu thuốc.
- Cọc gôn (trong môn cricket): Một trong ba thanh gỗ dựng thẳng tạo thành wicket trong môn cricket.
- (Thông tục) Sự thách thức, lời thách thức.
Động từ:
- Làm cho bí, làm lúng túng: Khiến ai đó không thể trả lời hoặc giải quyết một vấn đề.
- Đi nặng nề, dậm chân: Đi bộ một cách nặng nề và ầm ỹ.
- Đi diễn thuyết vận động: Đi đến nhiều nơi để phát biểu, thường là cho mục đích chính trị hoặc vận động tranh cử.
- Đốn cây để lại gốc: Chặt cây nhưng để lại phần gốc ở dưới đất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old tree stump was used as a small table in the garden. (Gốc cây cổ thụ được dùng làm bàn nhỏ trong vườn.)
- After the accident, he had to learn to walk with an artificial leg attached to his stump. (Sau tai nạn, anh ấy phải học cách đi lại với chiếc chân giả gắn vào mẩu chân cụt.)
- The bowler hit the stump and the batsman was out. (Tay ném bóng đánh trúng cọc gôn và tay vợt bị loại.)
Động từ:
- The difficult math problem stumped the entire class. (Bài toán khó đã làm cả lớp bí.)
- He stumped angrily out of the room. (Anh ta dậm chân giận dữ bước ra khỏi phòng.)
- The senator stumped across the state to gather votes. (Thượng nghị sĩ đã đi diễn thuyết khắp tiểu bang để thu thập phiếu bầu.)
- They decided to stump the tree rather than remove the roots. (Họ quyết định đốn cây để lại gốc thay vì nhổ bật rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be stumped": Ở trong tình trạng bí, không nghĩ ra được câu trả lời hoặc giải pháp.
- I'm completely stumped by this crossword clue. (Tôi hoàn toàn bí trước gợi ý ô chữ này.)
"To take the stump" / "To be on the stump": Tham gia vào một chiến dịch vận động tranh cử bằng cách đi diễn thuyết.
- The candidate is on the stump in Iowa this week. (Ứng cử viên đang đi vận động diễn thuyết ở Iowa tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
Stumpy (adj): Ngắn và mập, lùn.
- The dog had stumpy little legs. (Con chó có đôi chân ngắn cũn.)
Stumper (n): (Thông tục) Một câu hỏi hoặc vấn đề khó, một điều bí ẩn.
- That final question was a real stumper. (Câu hỏi cuối cùng đó thực sự là một câu đố hóc búa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (gốc cây): Tree base, butt.
- Động từ (làm bí): Perplex, baffle, confound.
- Động từ (đi nặng nề): Stomp, trudge, clump.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stump up (thông tục): Phải trả tiền (một cách miễn cưỡng), xuỳ tiền ra.
- He finally stumped up the cash he owed. (Cuối cùng anh ta cũng chịu trả số tiền mình nợ.)
Thành ngữ liên quan
Up a stump (thông tục): Trong tình thế khó xử, bí, không biết phải làm gì tiếp theo.
- The new regulations have left many small businesses up a stump. (Các quy định mới khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ lâm vào thế bí.)
Stir your stumps! (cũ, đùa cợt): Nhanh lên!, Mau lên! (nghĩa đen: động đậy cái chân của anh đi!).
- Stir your stumps, or we'll be late! (Mau lên, không chúng ta sẽ muộn mất!)
danh từ
- gốc cây (còn lại sau khi đốn)
- chân răng
- mẩu chân cụt, mẩu tay cụt
- mẩu (bút chì, thuốc lá)
- gốc rạ
- bàn chải cũ
- (số nhiều)(đùa cợt) chân, cẳng
- stir your stumps!quàng lên!, mau lên!
- (thể dục,thể thao) cọc gôn (crickê)
- bút đánh bóng (vẽ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lùn mập; con vật lùn mập
- bước đi lộp cộp nặng nề; tiếng bước đi lộp cộp nặng nề
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời thách thức, sự thách thức
Idioms
- to be on the stump(thông tục) đang đi diễn thuyết (về chính trị); đang đi cổ động (trước đây thường hay đứng trên một gốc cây)
- up a stump(thông tục) không thể nghĩ ra được, không thể trả lời được, bí; bối rối, trong tình trạng khó xử; trong tình trạng tiến lui đều khó
nội động từ
- đi cà nhắc và lộp cộp, đi lộp cộp nặng nề (như đi chân gỗ)
- đi diễn thuyết khắp nơi (về chính trị, để tranh cử...)
ngoại động từ
- đốn (cây) còn để gốc
- đào hết gốc (ở khu đất)
- quay, truy (một thí sinh)
- làm cho (ai) bí
- I am stumped for an answertôi không biết trả lời thế nào
- đánh bóng (một bức tranh)
- đi khắp (vùng) để diễn thuyết (vận động chính trị, tranh cử...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vấp (ngón chân...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thách, thách thức
Idioms
- to stump up(từ lóng) xuỳ tiền ra