stonewash
Định nghĩa
Động từ: Là quá trình giặt quần áo (thường là quần jean) cùng với đá hoặc các vật liệu mài mòn để tạo ra vẻ ngoài bạc màu, sờn cũ, hoặc có vết xước nhân tạo, mang phong cách cổ điển hoặc "vintage".
Ví dụ sử dụng
- (Họ giặt đá áo khoác denim để tạo cho chúng vẻ ngoài hoài cổ.)
- (Nhà máy sử dụng đá bọt để giặt đá quần jean xanh.)
- (Tôi thích quần jean không bị giặt đá hơn vì chúng bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stonewashed" (tính từ): Dùng để mô tả vải hoặc quần áo đã qua quá trình giặt đá, mang kiểu dáng cũ kỹ, bạc màu.
- She wore a pair of stonewashed jeans to the concert. (Cô ấy mặc một chiếc quần jean giặt đá đến buổi hòa nhạc.)
- "Stonewashing" (danh động từ): Chỉ quy trình hoặc kỹ thuật giặt đá trong ngành may mặc.
- Stonewashing is a popular technique for creating distressed denim. (Giặt đá là một kỹ thuật phổ biến để tạo ra denim bị làm cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stonewashed (tính từ): đã được giặt đá.
- Stonewashing (danh từ): quá trình giặt đá.
Từ đồng nghĩa
- Acid-wash: giặt axit (một kỹ thuật khác tạo hiệu ứng bạc màu, nhưng dùng hóa chất thay vì đá).
- Distress: làm cũ (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều phương pháp như xé, mài, hoặc giặt đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "stonewash".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể. Tuy nhiên, "stonewash" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thời trang và sản xuất quần áo.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "stonewash"