stoning

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động ném đá: "stoning" chỉ hành động ném đá vào một người hoặc vật, thường một hình phạt hoặc sự trừng phạt.
    • Hình phạt ném đá: Đây một hình thức xử tử hoặc trừng phạt bằng cách ném đá vào nạn nhân cho đến chết, được sử dụng trong một số nền văn hóa hoặc hệ thống pháp luật cổ đại.
dụ sử dụng
  • (Đám đông đã tham gia vào hành động ném đá tàn bạo đối với người bị buộc tội.)
  • (Ném đá một hình phạt phổ biến trong thời cổ đại cho một số tội danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face stoning": đối mặt với hình phạt ném đá.

    • Under some laws, adultery could lead to facing stoning. (Theo một số luật, ngoại tình có thể dẫn đến việc đối mặt với hình phạt ném đá.)
  • "death by stoning": cái chết do ném đá.

    • Death by stoning is still practiced in a few countries today. (Cái chết do ném đá vẫn được thực hiệnmột số quốc gia ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone (danh từ): hòn đá.
    • He picked up a stone and threw it into the river. (Anh ấy nhặt một hòn đá ném xuống sông.)
  • Stone (động từ): ném đá.
    • They threatened to stone the thief. (Họ đe dọa sẽ ném đá tên trộm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lapidate: ném đá (một từ cổ hoặc trang trọng, ít phổ biến).
  • Pelt with stones: ném đá liên tục.
    • The mob decided to pelt the prisoner with stones. (Đám đông quyết định ném đá liên tục vào nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stone to death: ném đá cho đến chết.
    • The ancient law allowed the community to stone adulterers to death. (Luật cổ đại cho phép cộng đồng ném đá những kẻ ngoại tình cho đến chết.)
Thành ngữ liên quan
  • "not a stone unturned": không bỏ sót thứ (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "stoning" nhưng dùng từ "stone").
    • They left no stone unturned in their search for the missing child. (Họ đã không bỏ sót thứ trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống