staining
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự làm bẩn, sự vấy bẩn: "staining" chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho một bề mặt hoặc vật thể trở nên bẩn, có vết ố hoặc màu sắc không mong muốn.
- Sự nhuộm màu (trong mô học): Trong lĩnh vực sinh học và y học, "staining" là quá trình sử dụng thuốc nhuộm để tạo màu cho các mẫu vật (như tế bào, mô) nhằm quan sát dưới kính hiển vi.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "stain"):
- Đang làm bẩn, đang vấy bẩn: Chỉ hành động đang diễn ra, làm cho một bề mặt bị ố hoặc mất màu sạch.
- Đang nhuộm màu: Chỉ hành động đang áp dụng thuốc nhuộm hoặc chất tạo màu lên một bề mặt hoặc mẫu vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The staining on the carpet was caused by red wine. (Sự làm bẩn trên thảm là do rượu vang đỏ gây ra.)
- Histologists use staining to highlight cell structures under the microscope. (Các nhà mô học sử dụng sự nhuộm màu để làm nổi bật cấu trúc tế bào dưới kính hiển vi.)
Động từ:
- She is staining the wooden fence with a dark brown dye. (Cô ấy đang nhuộm màu hàng rào gỗ bằng thuốc nhuộm nâu sẫm.)
- The coffee is staining the white tablecloth. (Ly cà phê đang làm bẩn khăn trải bàn trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"staining technique": kỹ thuật nhuộm màu (trong phòng thí nghiệm).
- The Gram staining technique is fundamental in microbiology. (Kỹ thuật nhuộm Gram là cơ bản trong vi sinh vật học.)
"staining solution": dung dịch nhuộm màu.
- Prepare the staining solution by mixing the dye with distilled water. (Chuẩn bị dung dịch nhuộm màu bằng cách trộn thuốc nhuộm với nước cất.)
Biến thể và từ gần giống
Stain (danh từ): vết bẩn, vết ố; thuốc nhuộm.
- There is a stubborn stain on my shirt. (Có một vết bẩn cứng đầu trên áo sơ mi của tôi.)
Stain (động từ): làm bẩn, nhuộm màu.
- Be careful not to stain your clothes with paint. (Cẩn thận đừng làm bẩn quần áo của bạn bằng sơn.)
Stainless (tính từ): không gỉ, không bị ố.
- Stainless steel is resistant to rust and staining. (Thép không gỉ chống gỉ và chống vấy bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Discoloration (sự đổi màu): thường dùng khi nói về sự thay đổi màu sắc không mong muốn.
- Dyeing (sự nhuộm màu): thường dùng trong ngành dệt may hoặc làm đẹp.
- Marking (sự đánh dấu): có thể dùng khi vết bẩn để lại dấu vết rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stain out: làm mờ vết bẩn, loại bỏ vết ố.
- Use bleach to stain out the red wine from the tablecloth. (Dùng thuốc tẩy để làm mờ vết rượu vang đỏ trên khăn trải bàn.)
Thành ngữ liên quan
- Stain one's reputation: làm hoen ố danh tiếng của ai đó.
- The scandal stained his reputation beyond repair. (Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của anh ấy đến mức không thể cứu vãn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống