stop bath

stop bath

The photographer places the developed film into the stop bath.

Định nghĩa

Danh từ (nhiếp ảnh, phòng tối): - Bể dừng hiện: "stop bath" một dung dịch axit được sử dụng trong quy trình rửa ảnh phim hoặc giấy ảnh, tác dụng ngay lập tức ngăn chặn hoạt động của chất hiện hình (developer) sau khi ảnh đã được hiện đúng mức. giúp trung hòa chất kiềm trong lớp nhũ tương, bảo vệ chất định hình (fixer) khỏi bị nhiễm bẩn kéo dài tuổi thọ của các hóa chất tiếp theo.

dụ sử dụng
  • (Sau khi hiện phim, bạn phải nhúng vào bể dừng hiện trong khoảng 30 giây.)
  • (Bể dừng hiện rất cần thiết để ngăn chặn hiện quá mức đảm bảo hình ảnh nét, sắc sảo.)
  • (Nếu bạn bỏ qua bể dừng hiện, chất định hình sẽ bị nhiễm bẩn có thể không hoạt động tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a stop bath": sử dụng bể dừng hiện.
    • Professional photographers always use a stop bath to maintain consistency. (Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp luôn sử dụng bể dừng hiện để duy trì tính nhất quán.)
  • "stop bath indicator": chất chỉ thị bể dừng hiện (thường chất đổi màu khi dung dịch hết tác dụng).
    • The stop bath indicator turns from yellow to purple when the solution is exhausted. (Chất chỉ thị bể dừng hiện chuyển từ màu vàng sang tím khi dung dịch đã hết tác dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stop bath solution (cụm danh từ): dung dịch bể dừng hiện.
    • You can buy ready-made stop bath solution or mix it yourself from acetic acid. (Bạn có thể mua dung dịch bể dừng hiện làm sẵn hoặc tự pha từ axit axetic.)
  • Acid stop bath (cụm danh từ): bể dừng hiện tính axit.
    • An acid stop bath is more effective than water for stopping development. (Bể dừng hiện tính axit hiệu quả hơn nước để dừng quá trình hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Development stop: bể dừng hiện (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
    • The development stop ensures the developer is neutralized. (Bể dừng hiện đảm bảo chất hiện hình được trung hòa.)
  • Short stop: bể dừng hiện (thuật ngữ thông dụng trong phòng tối).
    • Use a short stop to protect the fixer. (Sử dụng bể dừng hiện để bảo vệ chất định hình.)
Các cụm từ liên quan
  • Stop bath tray: khay đựng bể dừng hiện.
    • Place the film in the stop bath tray after developing. (Đặt phim vào khay bể dừng hiện sau khi hiện.)
  • Stop bath time: thời gian dừng hiện.
    • The recommended stop bath time is 30 seconds for most films. (Thời gian dừng hiện được khuyến nghị 30 giây đối với hầu hết các loại phim.)