seedbed

seedbed

A gardener carefully waters the seedbed in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ:
- Luống ươm cây con: Một khu đất hoặc khung chứa được chuẩn bị đặc biệt để gieo hạt chăm sóc cây non trước khi chúng được trồng ra nơi khác.
- Nơi ươm mầm (nghĩa bóng): Một môi trường hoặc điều kiện lý tưởng để một ý tưởng, phong trào hoặc sự phát triển nào đó bắt đầu phát triển.

dụ sử dụng
  • (Người làm vườn đã chuẩn bị một luống ươm màu mỡ cho các cây con rau củ.)
  • (Trường đại học một nơi ươm mầm cho những ý tưởng khoa học mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a seedbed for something": nơi khởi nguồn hoặc thúc đẩy một điều đó.
    • The region's political unrest was a seedbed for revolution. (Sự bất ổn chính trị của khu vực nơi ươm mầm cho cuộc cách mạng.)
  • "to create a seedbed": tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển.
    • The government's policies created a seedbed for economic growth. (Các chính sách của chính phủ đã tạo ra một môi trường ươm mầm cho tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Seedbed (n) – không biến thể trực tiếp, nhưng liên quan đến:
    • Seedling (n): cây con.
    • Nursery (n): vườn ươm (có thể nơi trồng cây con hoặc chăm sóc trẻ em).
    • Hotbed (n): luống ấm (dùng trong làm vườn, hoặc nghĩa bóng chỉ nơi hoạt động mạnh mẽ).
Từ đồng nghĩa
  • Nursery bed: luống ươm cây.
  • Germination bed: luống nảy mầm.
  • Cradle (nghĩa bóng): cái nôi, nơi khởi nguồn.
    • The city was the cradle of modern art. (Thành phố cái nôi của nghệ thuật hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "seedbed", nhưng có thể kết hợp:
    • "to seed in a seedbed": gieo hạt vào luống ươm.
      • Farmers seed the seedbed before the rainy season. (Nông dân gieo hạt vào luống ươm trước mùa mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • "to plant the seed": gieo mầm (ý tưởng hoặc kế hoạch).
    • She planted the seed of doubt in his mind. ( ấy đã gieo mầm nghi ngờ trong tâm trí anh ta.)
  • "to sow the seeds of something": gieo rắc mầm mống của một điều đó (thường tiêu cực hoặc tích cực).
    • The treaty sowed the seeds of future conflict. (Hiệp ước đã gieo mầm cho xung đột trong tương lai.)