pseudopod

pseudopod

An amoeba extends a pseudopod to engulf a food particle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân giả: "pseudopod" một phần nhô ra tạm thời trên cơ thể của một số vi sinh vật (như amip), được sử dụng như một cơ quan để di chuyển hoặc bắt mồi. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "pseudo-" nghĩa "giả" "-pod" nghĩa "chân".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amoeba extends a pseudopod to engulf its food. (Con amip kéo dài một chân giả để nuốt chửng thức ăn của .)
    • Pseudopods are essential for the movement of certain single-celled organisms. (Chân giả rất cần thiết cho sự di chuyển của một số sinh vật đơn bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a pseudopod": hình thành một chân giả.

    • When the cell detects a food source, it quickly forms a pseudopod. (Khi tế bào phát hiện nguồn thức ăn, nhanh chóng hình thành một chân giả.)
  • "pseudopod extension": sự kéo dài chân giả.

    • The pseudopod extension is a complex process involving cytoskeletal changes. (Sự kéo dài chân giả một quá trình phức tạp liên quan đến sự thay đổi khung xương tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudopodial (tính từ): thuộc về chân giả.

    • The pseudopodial movement of the amoeba is fascinating to observe. (Sự di chuyển bằng chân giả của amip thật thú vị để quan sát.)
  • Pseudopodium (danh từ, số nhiều: pseudopodia): dạng số nhiều hoặc biến thể chính thức hơn của "pseudopod".

    • Many protozoans use pseudopodia for both locomotion and feeding. (Nhiều động vật nguyên sinh sử dụng chân giả cho cả di chuyển kiếm ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chân giả: đây bản dịch trực tiếp chính xác nhất.
  • Phần nhô tạm thời: mô tả chức năng, ít chuyên môn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pseudopod".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pseudopod".

Từ chứa "pseudopod"

Từ có nhắc đến "pseudopod"