storax
/'stɔ:rəks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nhựa thơm: "storax" là một loại nhựa cây có mùi thơm, thường được lấy từ một số loài cây thuộc chi Styrax. Nhựa này có mùi hương gợi nhớ đến vani và được sử dụng trong hương liệu, dược phẩm và trầm hương.
- Tên gọi của cây: "storax" cũng có thể dùng để chỉ một số loài cây cho ra loại nhựa này, chẳng hạn như cây bồ đề (một tên gọi phổ biến ở Việt Nam).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Egyptians used storax in their embalming rituals. (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng an tức hương trong các nghi thức ướp xác.)
- Storax is a key ingredient in some traditional medicines and perfumes. (An tức hương là một thành phần chính trong một số loại thuốc và nước hoa truyền thống.)
- The storax tree produces a fragrant resin that has been valued for centuries. (Cây bồ đề cho ra một loại nhựa thơm đã được trân quý trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"storax balsam": dầu thơm an tức hương, một dạng tinh chế của nhựa cây.
- The storax balsam is used in high-end perfumery. (Dầu thơm an tức hương được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa cao cấp.)
"liquid storax": an tức hương dạng lỏng, thường là nhựa cây đã được chế biến.
- Liquid storax is easier to blend into ointments. (An tức hương dạng lỏng dễ pha trộn vào các loại thuốc mỡ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Styrax (n): Tên khoa học của chi thực vật cho ra nhựa storax.
- Benzoin (n): Một loại nhựa thơm khác, đôi khi bị nhầm lẫn hoặc được gọi chung với storax, nhưng thường từ các loài cây khác.
Từ đồng nghĩa
- Gum storax: an tức hương dạng nhựa.
- Styrax resin: nhựa cây bồ đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verbs đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "storax")
danh từ
- cánh kiến trắng, an tức hương
- (thực vật học) cây bồ đề