styrax
/'staiəræks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống cây bồ đề: Một chi thực vật (chi Styrax) gồm các loại cây bụi và cây gỗ nhỏ, thường có hoa hình chuông thơm mọc dưới tán lá xanh đậm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The styrax is known for its fragrant flowers. (Cây bồ đề được biết đến với những bông hoa thơm.)
- Resin from the styrax tree has been used historically. (Nhựa từ cây bồ đề đã được sử dụng từ xa xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Genus Styrax": Chi thực vật học Styrax.
- The genus Styrax includes several species valued for their resin. (Chi Styrax bao gồm một số loài có giá trị vì nhựa của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Styracaceae (n): Họ Bồ đề, họ thực vật có hoa bao gồm chi .
- Storax (n): Một tên gọi khác cho nhựa thơm (balsam) được lấy từ một số loài cây trong chi .
Từ đồng nghĩa
- Snowbell tree: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài trong chi do hoa trắng hình chuông.
- Storax tree: Tên gọi chỉ các loài cây cho nhựa storax.
danh từ
- (thực vật học) giống cây bồ đề