storax
/'stɔ:rəks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- An tức hương: "storax" là tên gọi của một loại nhựa thơm có mùi vani, được lấy từ cây Styrax officinalis hoặc các loài Styrax khác. Nhựa này thường được sử dụng trong y học cổ truyền, trong ngành sản xuất nước hoa và làm hương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le storax est utilisé en parfumerie pour son odeur chaude et vanillée. (An tức hương được dùng trong ngành sản xuất nước hoa vì mùi hương ấm áp và vani của nó.)
- En médecine traditionnelle, le storax entrait dans la composition de certains baumes. (Trong y học cổ truyền, an tức hương là thành phần trong một số loại cao dán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "storax liquide": an tức hương lỏng (một dạng chế biến của nhựa).
- Le storax liquide est plus facile à mélanger dans les préparations. (An tức hương lỏng dễ pha trộn vào các chế phẩm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Styrax (danh từ giống đực): tên gọi khoa học của chi cây cho nhựa storax.
- Le styrax est un arbuste méditerranéen. (Cây styrax là một loại cây bụi vùng Địa Trung Hải.)
Baume (danh từ giống đực): dầu thơm, cao dán (một sản phẩm có thể chứa storax).
- Ce baume contient du storax et de la myrrhe. (Loại cao dán này chứa an tức hương và nhựa myrrh.)
Từ đồng nghĩa
- Baume de Styrax: dầu thơm Styrax (cách gọi khác cho storax).
- Résine de Styrax: nhựa Styrax.
Thông tin bổ sung
- Storax (an tức hương) không nên nhầm lẫn với benjoin (an tức hầu, một loại nhựa thơm khác từ chi ). Storax thường có mùi ngọt hơn, gần với vani.
danh từ giống đực
- an tức hương