storehouse
/'stɔ:haus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kho, vựa: Một tòa nhà hoặc không gian lớn được sử dụng để lưu trữ hàng hóa, vật tư hoặc thực phẩm với số lượng lớn.
- (Nghĩa bóng) Kho, nơi chứa đựng: Dùng để chỉ một nguồn cung cấp dồi dào hoặc nơi tích lũy nhiều thứ, đặc biệt là kiến thức hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa đen):
- The grain was kept in a large storehouse. (Ngũ cốc được giữ trong một vựa lớn.)
- They built a storehouse for the company's inventory. (Họ đã xây một kho để chứa hàng tồn kho của công ty.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- His mind is a storehouse of fascinating stories. (Tâm trí anh ấy là một kho chứa những câu chuyện hấp dẫn.)
- The library is a storehouse of knowledge. (Thư viện là một kho tàng kiến thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A storehouse of...": Một nguồn cung cấp dồi dào về một thứ gì đó.
- The old sailor was a storehouse of sea legends. (Người thủy thủ già là một kho tàng về các huyền thoại biển cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Warehouse (n): Kho hàng, nhà kho. (Từ này thường dùng để chỉ kho thương mại hơn là 'storehouse').
- Depository (n): Nơi lưu trữ, kho.
- Repository (n): Kho lưu trữ, nơi cất giữ (thường dùng cho dữ liệu, thông tin).
Từ đồng nghĩa
- Warehouse: nhà kho.
- Depot: kho, bến đỗ.
- Granary: vựa lúa, kho thóc (chuyên cho ngũ cốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'storehouse' là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'storehouse'.)
danh từ
- kho; vựa
- (nghĩa bóng) tủ, kho
- a storehouse of informationmột kho tài liệu