store

/stɔ:/
Học thuật
Thân thiện
store

A family shops for groceries at the local store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cửa hàng, cửa hiệu: Một nơi kinh doanh bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ.
    • Kho hàng, nhà kho: Một nơi để chứa lưu trữ hàng hóa, đồ đạc.
    • Sự dự trữ, lượng dự trữ: Một lượng hàng hóa hoặc vật liệu được tích trữ để dùng trong tương lai.
    • Sự phong phú, sự dồi dào: Một lượng lớn kiến thức, thông tin hoặc kinh nghiệm được tích lũy.
  2. Động từ:

    • Tích trữ, dự trữ: Giữ lại hoặc để dành một thứ đó để sử dụng sau này.
    • Cất giữ, lưu trữ: Đặt một thứ đó vào một nơi an toàn để giữ gìn.
    • Chứa đựng, lưu giữ (thông tin): Giữ lại dữ liệu hoặc thông tin trong bộ nhớ của máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She went to the grocery store to buy milk. ( ấy đã đến cửa hàng tạp hóa để mua sữa.)
    • The furniture is kept in a store at the back of the factory. (Đồ đạc được cất giữ trong một nhà khophía sau nhà máy.)
    • We have a large store of firewood for the winter. (Chúng tôi một lượng dự trữ củi lớn cho mùa đông.)
    • He has a vast store of knowledge about ancient history. (Anh ấy một kho kiến thức khổng lồ về lịch sử cổ đại.)
  • Động từ:

    • Squirrels store nuts for the winter. (Những con sóc tích trữ hạt cho mùa đông.)
    • You can store your luggage here while you explore the city. (Bạn có thể cất giữ hành lý của mìnhđây trong khi khám phá thành phố.)
    • The computer can store thousands of photos. (Máy tính có thể lưu trữ hàng nghìn bức ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in store": sẵn có, đang chờ đợi (trong tương lai).

    • We have a big surprise in store for you. (Chúng tôi một bất ngờ lớn dành sẵn cho bạn.)
    • Who knows what the future holds in store? (Ai biết tương lai còn chứa đựng điều ?)
  • "to set (great) store by something": đánh giá cao, coi trọng cái đó.

    • She sets great store by honesty. ( ấy rất coi trọng sự trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Storage (n): sự lưu trữ, kho chứa.

    • We need more storage space for our files. (Chúng ta cần thêm không gian lưu trữ cho hồ sơ.)
  • Storehouse (n): kho hàng lớn, kho chứa; (nghĩa bóng) kho tàng.

    • This book is a storehouse of useful information. (Cuốn sách này một kho tàng thông tin hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cửa hàng): shop, outlet, retailer.
  • Danh từ (kho): warehouse, depot, storeroom.
  • Động từ (tích trữ): stockpile, save, hoard, accumulate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Store away: cất đi, dành dụm.

    • She stored away her winter clothes during the summer. ( ấy đã cất đi quần áo mùa đông vào mùa .)
  • Store up: tích lũy, tích tụ (thường vấn đề hoặc cảm xúc).

    • If you store up your anger, it can be harmful to your health. (Nếu bạn tích tụ sự tức giận, có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Store is no sore" (cổ ngữ): Càng nhiều của càng tốt. (Nghĩa đen: Kho chứa không phải vết thương.)
store

A family shops for groceries at the local store.

danh từ
  1. sự nhiều, sự dồi dào
    • a store of wisdom
      một kho khôn ngoan
  2. dự trữ
    • to lay in store for winter
      dự trữ cho mùa đông
  3. kho hàng
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng, cửa hiệu
  5. (số nhiều) (the stores) cửa hàng bách hoá
  6. (số nhiều) hàng tích trữ; đồ dự trữ; hàng để cung cấp
    • military stores
      quân trang quân dụng dự trữ
  7. (định ngữ) dự trữ
    • store cattle
      súc vật dự trữ (chưa đem ra vỗ béo)
    • store rice
      gạo dự trữ

Idioms

  • in store
    sẵn, dự trữ sẵn
  • to set store by
    đánh giá cao
  • to set no great store by
    coi thường
  • store is no sore
    càng nhiều của càng tốt
ngoại động từ
  1. tích trữ, để dành
  2. cất trong kho, giữ trong kho, cho vào kho
  3. chứa, đựng, tích
    • to store energy
      tích năng lượng
  4. trau dồi, bồi dưỡng
    • to store one's mind
      trau dồi trí tuệ