depot
/'depou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kho chứa, kho hàng: Một tòa nhà hoặc địa điểm được sử dụng để lưu trữ hàng hóa, vật tư hoặc thiết bị.
- Ga, bến (xe lửa, xe buýt): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một trạm hoặc nhà ga nơi các phương tiện giao thông công cộng như xe lửa hoặc xe buýt dừng lại để đón, trả khách và hàng hóa.
- Kho quân sự: Trong bối cảnh quân sự, chỉ nơi lưu trữ quân nhu, lương thực, đạn dược hoặc là trung tâm hậu cần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company has a large depot for storing construction materials. (Công ty có một kho lớn để chứa vật liệu xây dựng.)
- We need to go to the bus depot to catch the express coach. (Chúng ta cần đến bến xe buýt để bắt chuyến xe khách tốc hành.)
- Military supplies were kept in a secure depot. (Các nguồn cung cấp quân sự được giữ trong một kho an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maintenance depot": Trạm bảo dưỡng, nơi các phương tiện (xe lửa, xe buýt, máy bay) được sửa chữa và bảo trì.
- The train was taken to the maintenance depot for repairs. (Đoàn tàu được đưa đến trạm bảo dưỡng để sửa chữa.)
"Storage depot": Kho lưu trữ, nhấn mạnh chức năng cất giữ hàng hóa.
- The oil company operates several storage depots across the country. (Công ty dầu khí vận hành một số kho lưu trữ trên khắp cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Warehouse (n): Nhà kho, kho hàng. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho kho thương mại lớn).
- Terminal (n): Ga cuối, nhà ga chính. (Thường dùng cho giao thông, có thể thay thế "depot" trong một số ngữ cảnh về ga xe).
- Depository (n): Nơi lưu giữ, kho lưu trữ. (Từ trang trọng hơn, thường dùng cho tài liệu hoặc vật có giá trị).
Từ đồng nghĩa
- Storehouse: Kho chứa.
- Station: Nhà ga, trạm (giao thông).
- Repository: Kho lưu trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "depot")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "depot")
danh từ
- kho chứa, kho hàng
- (quân sự) kho (quân nhu, lương thực...)
- (quân sự) trạm tuyển và luyện quân
- (quân sự) sở chỉ huy trung đoàn
- (quân sự) bộ phận trung đoàn giữ lại (không điều tra ngoài nước)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ga (xe lửa); bến (xe buýt)