stowage

/'stouidʤ/
Học thuật
Thân thiện
stowage

The crew carefully checks the stowage of cargo in the ship's hold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xếp hàng hoá (lên tàu, xe): Hành động sắp xếp cất giữ hàng hóa một cách gọn gàng, an toàn, đặc biệt trên tàu thủy, máy bay hoặc phương tiện vận tải.
    • Nơi xếp hàng, khoang chứa hàng: Không gian hoặc khu vực được dùng để chứa hàng hóa.
    • Hàng hoá được xếp vào: Bản thân số lượng hoặc khối lượng hàng hóa đã được xếp lên phương tiện.
    • Cước xếp hàng, phí lưu kho: Khoản phí phải trả cho việc xếp hàng hoặc lưu trữ hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Efficient stowage is crucial for the ship's stability. (Việc xếp hàng hiệu quảrất quan trọng cho sự ổn định của con tàu.)
    • The cargo hold provides ample stowage for the containers. (Khoang hàng cung cấp không gian xếp hàng rộng rãi cho các container.)
    • The total stowage on this voyage is 500 tons. (Tổng lượng hàng xếp trên chuyến đi này 500 tấn.)
    • The stowage fee is included in the shipping cost. (Phí xếp hàng đã được bao gồm trong chi phí vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have plenty of stowage": nhiều không gian chứa đồ.
    • This new SUV has plenty of stowage for family trips. (Chiếc SUV mới này rất nhiều chỗ chứa đồ cho các chuyến đi gia đình.)
  • "Stowage plan": Sơ đồ xếp hàng (một bản vẽ chi tiết về vị trí của từng kiện hàng trên tàu).
    • The captain reviewed the stowage plan before departure. (Thuyền trưởng đã xem xét sơ đồ xếp hàng trước khi khởi hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Stow (động từ): Xếp, cất hàng hóa một cách gọn gàng.
    • Please stow your luggage under the seat. (Vui lòng cất hành lý của bạn dưới ghế.)
  • Stower (danh từ): Người xếp hàng.
  • Stowaway (danh từ): Người đi lậu (bằng cách trốn trong khoang chứa hàng của tàu/xe).
Từ đồng nghĩa
  • Storage: Sự lưu trữ, kho chứa (nghĩa rộng hơn, không chỉ trên phương tiện vận tải).
  • Packing: Sự đóng gói, xếp đóng.
  • Loading: Sự chất hàng, bốc xếp (nhấn mạnh hành động đưa hàng lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'stowage' danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'stow') - Stow away: Cất đi, để dành; hoặc chỉ việc đi lậu. - She stowed away her winter clothes during summer. ( ấy đã cất quần áo mùa đông đi vào mùa .)

Thành ngữ liên quan
  • "A place for everything and everything in its place": (Không phải thành ngữ trực tiếp với 'stowage' nhưng thể hiện triết tương tự về việc sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp).
stowage

The crew carefully checks the stowage of cargo in the ship's hold.

danh từ
  1. sự xếp hàng hoá dưới tàu
  2. nơi xếp hàng, kho xếp hàng
  3. hàng hoá xếp vào, lượng hàng hoá xếp vào
  4. cước xếp hàng hoá

Từ gần giống