stodge

/stɔdʤ/
Học thuật
Thân thiện
stodge

He ate a plate of stodge after the long hike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thức ăn nặng bụng, khó tiêu: Chỉ loại thức ăn đặc, nhiều tinh bột, khiến người ăn cảm thấy no nhanh nặng bụng, thường không tinh tế hoặc ít dinh dưỡng.
    • Bữa ăn quá no nê, bữa cỗ: Chỉ một bữa ăn với lượng thức ăn lớn, thường các món nặng đơn điệu, khiến người ăn cảm thấy ì ạch, khó chịu.
  2. Động từ:

    • Ăn ngấu nghiến, ăn no căng: Hành động ăn một lượng lớn thức ăn nặng bụng một cách thô tục hoặc vội vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The cafeteria served the usual stodge: mashed potatoes and gravy. (Căn-tin phục vụ món nặng bụng thường ngày: khoai tây nghiền nước thịt.)
    • After the wedding feast, a feeling of stodge made everyone sleepy. (Sau bữa cỗ cưới, cảm giác no nê ì ạch khiến mọi người buồn ngủ.)
  • Động từ:

    • He stodged himself with bread and butter before the long journey. (Anh ta ăn ngấu nghiến bánh mì cho no bụng trước chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a bit of a stodge": Dùng không chính thức để miêu tả một người hoặc thứ đó nhàm chán, thiếu sự thú vị hoặc sáng tạo, tương tự như thức ăn nặng nề.
    • The lecture was a bit of a stodge, full of dry facts. (Bài giảng hơi nhàm chán, toàn những sự kiện khô khan.)
Biến thể từ gần giám
  • Stodgy (tính từ): Nặng bụng, khó tiêu (về thức ăn); bảo thủ, tẻ nhạt, thiếu hứng thú (về người, phong cách, ý tưởng).
    • Stodgy pudding (Bánh pudding nặng bụng)
    • A stodgy old professor (Một giáo sư già bảo thủ, tẻ nhạt)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Heavy food (thức ăn nặng), filler (thức ăn chống đói), starchy food (thức ăn nhiều tinh bột).
  • Động từ: To gorge (ăn no nê), to stuff oneself (nhồi nhét cho no).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

stodge

He ate a plate of stodge after the long hike.

danh từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) thức ăn khó tiêu
  2. bữa ăn , bữa đẫy; bữa cổ
  3. người háu ăn
động từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ngốn, ăn ngấu nghiến

Từ có nhắc đến "stodge"