stodge
/stɔdʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thức ăn nặng bụng, khó tiêu: Chỉ loại thức ăn đặc, nhiều tinh bột, khiến người ăn cảm thấy no nhanh và nặng bụng, thường không tinh tế hoặc ít dinh dưỡng.
- Bữa ăn quá no nê, bữa cỗ: Chỉ một bữa ăn với lượng thức ăn lớn, thường là các món nặng và đơn điệu, khiến người ăn cảm thấy ì ạch, khó chịu.
Động từ:
- Ăn ngấu nghiến, ăn no căng: Hành động ăn một lượng lớn thức ăn nặng bụng một cách thô tục hoặc vội vàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cafeteria served the usual stodge: mashed potatoes and gravy. (Căn-tin phục vụ món nặng bụng thường ngày: khoai tây nghiền và nước thịt.)
- After the wedding feast, a feeling of stodge made everyone sleepy. (Sau bữa cỗ cưới, cảm giác no nê ì ạch khiến mọi người buồn ngủ.)
Động từ:
- He stodged himself with bread and butter before the long journey. (Anh ta ăn ngấu nghiến bánh mì và bơ cho no bụng trước chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a bit of a stodge": Dùng không chính thức để miêu tả một người hoặc thứ gì đó nhàm chán, thiếu sự thú vị hoặc sáng tạo, tương tự như thức ăn nặng nề.
- The lecture was a bit of a stodge, full of dry facts. (Bài giảng hơi nhàm chán, toàn là những sự kiện khô khan.)
Biến thể và từ gần giám
- Stodgy (tính từ): Nặng bụng, khó tiêu (về thức ăn); bảo thủ, tẻ nhạt, thiếu hứng thú (về người, phong cách, ý tưởng).
- Stodgy pudding (Bánh pudding nặng bụng)
- A stodgy old professor (Một giáo sư già bảo thủ, tẻ nhạt)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Heavy food (thức ăn nặng), filler (thức ăn chống đói), starchy food (thức ăn nhiều tinh bột).
- Động từ: To gorge (ăn no nê), to stuff oneself (nhồi nhét cho no).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
danh từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) thức ăn khó tiêu
- bữa ăn nô nê, bữa đẫy; bữa cổ
- người háu ăn
động từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ngốn, ăn ngấu nghiến