stooge
/'stu:dʤ/
Học thuậtThân thiện
A clown pretends to slip on a banana peel while his stooge looks on in mock surprise.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bị lợi dụng, người đóng vai phụ: Một người bị người khác sử dụng để thực hiện các nhiệm vụ tầm thường, nguy hiểm hoặc bị chế giễu, thường mà không nhận được sự tôn trọng hoặc lợi ích xứng đáng. Trong hài kịch, đây là người đóng vai trò "tay sai" để nhận các trò đùa hoặc lời chửi mắng từ diễn viên chính.
- Bù nhìn, tay sai: Một người có vẻ ngoài là có chức vụ hoặc quyền lực, nhưng trên thực tế bị người khác điều khiển hoặc thao túng.
Nội động từ:
- Đóng vai phụ, đóng vai bù nhìn: Hành động với tư cách là người hỗ trợ, thường một cách mù quáng hoặc bị lợi dụng, cho một người có ảnh hưởng hoặc quyền lực hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He felt like a mere stooge, doing all the hard work while his boss took all the credit. (Anh ấy cảm thấy mình chỉ là một tay sai, làm tất cả công việc nặng nhọc trong khi sếp của anh ấy nhận hết công lao.)
- In the comedy duo, he was the stooge who always got pies thrown in his face. (Trong cặp đôi hài, anh ta là người đóng vai phụ luôn bị ném bánh vào mặt.)
Nội động từ:
- He was accused of stooging for the corrupt politician. (Anh ta bị cáo buộc là đóng vai tay sai cho chính trị gia tham nhũng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stooge for someone": đóng vai trò là tay sai hoặc người hỗ trợ bị lợi dụng cho ai đó.
- He spent years stooging for the gang leader before he could gain any real power. (Hắn đã dành nhiều năm làm tay sai cho tên đầu sỏ băng đảng trước khi có được chút quyền lực thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Stooging (danh động từ): hành động đóng vai trò là một .
- His stooging for the company's CEO was obvious to everyone. (Việc anh ta làm tay sai cho CEO của công ty là điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Puppet (n): con rối, bù nhìn.
- Lackey (n): tay sai, kẻ xu nịnh.
- Flunky (n): kẻ bợ đỡ, tay chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stooge about / Stooge around (khẩu ngữ, chủ yếu Anh-Anh):
- Đi lang thang, lảng vảng: Dành thời gian mà không có mục đích cụ thể.
- We just stooged around the mall all afternoon. (Chúng tôi chỉ lang thang trong trung tâm mua sắm cả buổi chiều.)
- (Hàng không) Bay lượn quanh: Bay với tốc độ chậm hoặc theo lộ trình thông thường, thường là để chờ đợi.
- The plane had to stooge around for twenty minutes before being cleared to land. (Máy bay phải bay lượn quanh hai mươi phút trước khi được cho phép hạ cánh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stooge" một cách cố định.)
A clown pretends to slip on a banana peel while his stooge looks on in mock surprise.
danh từ
- (từ lóng) kiếm (của anh hề)
- người thay mặt
- người cấp dưới, người phụ việc
- bù nhìn
- người tập lái máy bay
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đóng vai phụ (cho ai)
- đóng vai bù nhìn
Idioms
- to stooge about(hàng không) bay quanh chờ hạ cánh
- to stooge aroundlang thang đi chơi