strass

/stræs/
Học thuật
Thân thiện
strass

A jeweler carefully applies strass to a silver necklace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột làm ngọc giả: Một loại thủy tinh chì độ lấp lánh cao, được sử dụng để chế tạo đá quý giả hoặc đồ trang sức mô phỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vintage necklace is decorated with strass, not real diamonds. (Chiếc vòng cổ cổ điển được trang trí bằng strass, không phải kim cương thật.)
    • Artisans in the 18th century perfected the technique of cutting strass to mimic gemstones. (Các nghệ nhânthế kỷ 18 đã hoàn thiện kỹ thuật cắt strass để mô phỏng đá quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strass" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được nhắc đến liên quan đến nhà phát minh người Đức Josef Strasser, người đã cải tiến loại thủy tinh này vào thế kỷ 18.
    • The museum exhibit features jewelry from the 1700s, highlighting the popularity of Strass during that era. (Triển lãm bảo tàng trưng bày trang sức từ những năm 1700, làm nổi bật sự phổ biến của Strass trong thời kỳ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Paste (n): Một thuật ngữ chung hơn cho đá quý giả làm từ thủy tinh.
    • The tiara was set with sparkling paste stones. (Vương miện được gắn những viên đá paste lấp lánh.)
  • Rhinestone (n): Tên gọi phổ biến hiện đại cho đá trang trí lấp lánh làm bằng thủy tinh hoặc acrylic, thường được mạ.
    • Her costume was covered in colorful rhinestones. (Bộ trang phục của ấy được phủ đầy những viên đá rhinestone đầy màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Simulated gemstone: Đá quý mô phỏng.
  • Glass gem: Đá quý bằng thủy tinh.
  • Costume jewelry stone: Đá dùng cho trang sức thời trang (không phải đá quý thật).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "strass" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu một thuật ngữ kỹ thuật hoặc lịch sử.)

strass

A jeweler carefully applies strass to a silver necklace.

danh từ
  1. bột làm ngọc giả

Từ gần giống