strass
/stræs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thủy tinh strass, thủy tinh giả ngọc: Một loại thủy tinh chì có độ chiết quang cao, được cắt và mài để mô phỏng vẻ lấp lánh của kim cương hoặc đá quý, thường dùng trong trang sức giá rẻ hoặc trang phục sân khấu.
- (Nghĩa bóng) Cái chỉ hào nhoáng bề ngoài: Dùng để chỉ một thứ gì đó trông có vẻ lộng lẫy, quý giá nhưng thực chất là giả tạo, không có giá trị thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette bague est en strass, pas en diamant. (Chiếc nhẫn này làm bằng thủy tinh strass, không phải kim cương.)
- Les costumes de la danseuse étaient couverts de strass. (Trang phục của vũ công được phủ đầy thủy tinh strass.)
- Son succès n'est que du strass ; il n'a aucun talent réel. (Thành công của anh ta chỉ là hào nhoáng bề ngoài; anh ta chẳng có tài năng thực sự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Briller comme du strass": Lấp lánh như thủy tinh strass (thường hàm ý sự lộng lẫy giả tạo).
- Ses promesses brillent comme du strass, mais elles sont vides. (Những lời hứa của cô ta lấp lánh như thủy tinh strass, nhưng chúng rỗng tuếch.)
Biến thể và từ gần giống
- Strassé(e) (tính từ): Được đính hoặc trang trí bằng thủy tinh strass.
- Une robe strassée pour la soirée. (Một chiếc váy đính strass cho buổi dạ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Simili (danh từ giống đực): Đồ giả, vật mô phỏng.
- Paillette (danh từ giống cái): Hạt kim tuyến (cũng dùng để trang trí cho lấp lánh).
- Faux (tính từ): Giả (như trong "faux diamants" - kim cương giả).
Từ trái nghĩa
- Vrai (tính từ): Thật.
- Authentique (tính từ): Chính hiệu, xác thực.
- Diamant (naturel) (danh từ giống đực): Kim cương (tự nhiên).
Thành ngữ liên quan
- Ce n'est que du strass et des paillettes: Đó chỉ toàn là thứ hào nhoáng phù phiếm (nghĩa đen: chỉ toàn là strass và kim tuyến).
- Ne te laisse pas impressionner par son style de vie, ce n'est que du strass et des paillettes. (Đừng để bị ấn tượng bởi lối sống của hắn, đó chỉ toàn là thứ hào nhoáng phù phiếm.)
danh từ giống đực
- thủy tinh xtrat, thủy tinh giả ngọc
- (nghĩa bóng) cái chỉ hòa nhoáng bề ngoài