strategy

/'strætidʤi/
Học thuật
Thân thiện
strategy

A general studies a detailed map to plan his military strategy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến lược: Một kế hoạch tổng thể, dài hạn hệ thống nhằm đạt được một mục tiêu lớn hoặc giải quyết một vấn đề quan trọng, đặc biệt trong quân sự, kinh doanh hoặc chính trị.
    • Sách lược, phương án hành động: Một kế hoạch chi tiết thông minh để đạt được một mục đích cụ thể trong một tình huống nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's new marketing strategy focuses on digital platforms. (Chiến lược tiếp thị mới của công ty tập trung vào các nền tảng kỹ thuật số.)
    • A good chess player always has a strategy. (Một kỳ thủ giỏi luôn một chiến lược.)
    • The general discussed the military strategy with his advisors. (Vị tướng thảo luận chiến lược quân sự với các cố vấn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To develop/formulate a strategy": Xây dựng/hoạch định một chiến lược.

    • The team spent months developing a strategy for entering the new market. (Nhóm đã dành nhiều tháng để xây dựng một chiến lược thâm nhập thị trường mới.)
  • "A strategy for (doing) something": Một chiến lược để (làm) điều đó.

    • We need a clear strategy for reducing costs. (Chúng ta cần một chiến lược rõ ràng để giảm chi phí.)
  • "As part of a strategy": Như một phần của chiến lược.

    • As part of our growth strategy, we are investing in research. (Như một phần của chiến lược tăng trưởng, chúng tôi đang đầu vào nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Strategic (adj): (thuộc về) chiến lược, mang tính chiến lược.

    • The board made a strategic decision to merge with another company. (Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định mang tính chiến lược sáp nhập với một công ty khác.)
  • Strategist (n): Nhà chiến lược, người hoạch định chiến lược.

    • She is a brilliant business strategist. ( ấy một nhà chiến lược kinh doanh xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Plan: Kế hoạch (thường cụ thể ngắn hạn hơn "strategy").
  • Blueprint: Bản kế hoạch chi tiết.
  • Game plan: Kế hoạch hành động (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "strategy")

Thành ngữ liên quan
  • The best-laid strategies: Những chiến lược được hoạch định kỹ lưỡng nhất (thường dùng để chỉ rằng ngay cả kế hoạch tốt cũng có thể thất bại).
    • Even the best-laid strategies can go wrong due to unexpected events. (Ngay cả những chiến lược được hoạch định kỹ lưỡng nhất cũng có thể sai sót những sự kiện bất ngờ.)
strategy

A general studies a detailed map to plan his military strategy.

danh từ
  1. chiến lược

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống