strategi

/strə'ti:gəs/
danh từ, số nhiều strategi
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) người chỉ huy quân sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

strategi
A strategi leads his soldiers in a formation on an ancient battlefield.