scheme
/ski:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kế hoạch, phương án: Một chương trình hoặc đề án được sắp xếp có hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể.
- Âm mưu, mưu đồ: Một kế hoạch bí mật và thường xấu xa nhằm đạt được điều gì đó, thường bằng cách lừa dối hoặc gây hại cho người khác.
- Sơ đồ, lược đồ: Một biểu diễn đơn giản hóa hoặc hình vẽ phác thảo về cấu trúc hoặc hoạt động của một hệ thống.
Động từ:
- Vạch kế hoạch, lập kế hoạch: Hành động lập ra một kế hoạch hoặc phương án một cách có hệ thống.
- Âm mưu, mưu tính: Hành động bí mật lập kế hoạch, thường cho một mục đích gian trá hoặc bất chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The company introduced a new pension scheme for its employees. (Công ty giới thiệu một phương án lương hưu mới cho nhân viên.)
- He was arrested for his part in a fraud scheme. (Anh ta bị bắt vì tham gia vào một âm mưu lừa đảo.)
- The architect showed us the scheme of the building. (Kiến trúc sư cho chúng tôi xem sơ đồ của tòa nhà.)
Động từ:
- They are scheming to launch a new product next year. (Họ đang vạch kế hoạch ra mắt một sản phẩm mới vào năm tới.)
- The villains schemed to overthrow the government. (Những kẻ phản diện âm mưu lật đổ chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to scheme against someone/something": âm mưu chống lại ai/cái gì.
- He suspected his rivals were scheming against him. (Anh ta nghi ngờ các đối thủ đang âm mưu chống lại mình.)
"to scheme to do something": lập mưu để làm gì.
- They schemed to get control of the company. (Họ lập mưu để giành quyền kiểm soát công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Schemer (n): người hay lập mưu, kẻ âm mưu.
- He is a cunning schemer. (Hắn là một kẻ âm mưu xảo quyệt.)
Schematic (adj): thuộc về sơ đồ, mang tính sơ đồ.
- Please refer to the schematic diagram. (Vui lòng tham khảo biểu đồ sơ đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kế hoạch): Plan (kế hoạch), project (dự án), program (chương trình).
- Danh từ (âm mưu): Plot (âm mưu), conspiracy (âm mưu), intrigue (mưu đồ).
- Động từ: Plan (lập kế hoạch), plot (âm mưu), conspire (âm mưu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scheme something out: Lập kế hoạch chi tiết cho điều gì.
- We need to scheme out the details of the marketing campaign. (Chúng ta cần lập kế hoạch chi tiết cho chiến dịch marketing.)
Thành ngữ liên quan
- The best-laid schemes of mice and men...: (Thành ngữ từ thơ Robert Burns) Những kế hoạch được vạch ra kỹ lưỡng nhất của chuột và người... (thường dùng để chỉ kế hoạch dù hay đến đâu cũng có thể thất bại).
- We planned everything perfectly, but you know what they say about the best-laid schemes... (Chúng tôi lên kế hoạch mọi thứ hoàn hảo, nhưng bạn biết câu nói về những kế hoạch được vạch ra kỹ lưỡng nhất rồi đấy...)
danh từ
- sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp
- the scheme of colournguyên tắc phối hợp các màu
- kế hoạch; âm mưu; mưu đồ; ý đồ
- to lay a schemesắp đặt một âm mưu
- lược đồ, giản đồ, sơ đồ
động từ
- vạch kế hoạch (làm gì); có kế hoạch thực hiện (điều gì)
- âm mưu, mưu đồ (làm việc gì)