straw poll
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc thăm dò không chính thức – một cuộc khảo sát hoặc bỏ phiếu không chính thức nhằm tìm hiểu ý kiến của một nhóm người về một vấn đề nào đó, thường được thực hiện trước một cuộc bỏ phiếu chính thức để dự đoán kết quả.
Ví dụ sử dụng
- (Tờ báo đã thực hiện một cuộc thăm dò không chính thức để đánh giá dư luận về chính sách mới.)
- (Một cuộc thăm dò không chính thức giữa các sinh viên cho thấy hầu hết đều thích giờ bắt đầu muộn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "take a straw poll": tổ chức hoặc thực hiện một cuộc thăm dò không chính thức.
- Let's take a straw poll to see who wants to go to the party. (Hãy làm một cuộc thăm dò không chính thức để xem ai muốn đi dự tiệc.)
- "straw poll result": kết quả của cuộc thăm dò đó.
- The straw poll result was surprising, with 70% in favor of the proposal. (Kết quả cuộc thăm dò không chính thức thật bất ngờ, với 70% ủng hộ đề xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Straw vote (danh từ): đồng nghĩa với "straw poll", cũng chỉ cuộc thăm dò không chính thức.
- The straw vote indicated a close race. (Cuộc thăm dò không chính thức cho thấy một cuộc đua sít sao.)
- Straw (danh từ): rơm, cọng rơm – từ gốc trong cụm "straw poll", bắt nguồn từ hình ảnh "rơm bay theo gió" để chỉ sự không chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Opinion poll (danh từ): cuộc thăm dò ý kiến chính thức hoặc không chính thức.
- Survey (danh từ): cuộc khảo sát, thường có cấu trúc hơn.
- Ballot (danh từ): cuộc bỏ phiếu chính thức (không đồng nghĩa hoàn toàn vì "straw poll" không chính thức).
Các cụm từ liên quan
- Polling (danh từ): hành động thăm dò ý kiến.
- Polling was conducted online. (Việc thăm dò ý kiến được thực hiện trực tuyến.)
- Exit poll (danh từ): cuộc thăm dò ý kiến ngay sau khi bỏ phiếu chính thức.
Thành ngữ liên quan
- A straw in the wind: dấu hiệu nhỏ cho thấy xu hướng hoặc điều gì sắp xảy ra.
- The low sales are a straw in the wind for the company's future. (Doanh số thấp là một dấu hiệu nhỏ cho thấy tương lai của công ty.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
