storable
/'stɔ:rəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cất giữ được, có thể dự trữ được: Chỉ tính chất của một vật có thể được giữ lại trong một khoảng thời gian dài mà không bị hư hỏng hoặc mất đi chất lượng, thường trong điều kiện bảo quản thích hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Wheat is a storable commodity. (Lúa mì là một mặt hàng có thể dự trữ được.)
- This software creates storable data files for later use. (Phần mềm này tạo ra các tệp dữ liệu có thể lưu trữ để sử dụng sau.)
- We need to buy storable food for the emergency kit. (Chúng ta cần mua thực phẩm có thể bảo quản được cho bộ đồ dùng khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Storable value": Giá trị có thể tích lũy hoặc lưu giữ.
- Gold has been considered a form of storable value for centuries. (Vàng đã được coi là một dạng giá trị có thể tích trữ trong nhiều thế kỷ.)
"Easily storable": Dễ dàng cất giữ.
- The furniture is designed to be foldable and easily storable. (Bộ bàn ghế được thiết kế để có thể gấp gọn và dễ dàng cất giữ.)
Biến thể và từ gần giống
Store (động từ): Cất giữ, dự trữ.
- We store our winter clothes in the attic. (Chúng tôi cất quần áo mùa đông trên gác mái.)
Storage (danh từ): Sự cất giữ, kho chứa.
- We need more storage space for our belongings. (Chúng tôi cần thêm không gian chứa đồ cho đồ đạc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Preservable: Có thể bảo quản được.
- Keepable: Có thể giữ lại được.
Từ trái nghĩa
- Perishable: Dễ hư hỏng, mau hỏng.
- Non-storable: Không thể cất giữ được.