saturable
/'sætʃərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bão hòa: Mô tả một chất, hệ thống hoặc điều kiện có khả năng đạt đến trạng thái bão hòa, tức là trạng thái không thể hấp thụ, hòa tan hoặc chứa thêm được nữa.
- Có thể làm no: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể đạt đến trạng thái no đủ, không còn mong muốn thêm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a saturable absorber used in laser technology. (Đây là một bộ hấp thụ có thể bão hòa được sử dụng trong công nghệ laser.)
- The transformer core is made of saturable magnetic material. (Lõi máy biến áp được làm từ vật liệu từ tính có thể bão hòa.)
- The enzyme has a saturable binding site for its substrate. (Enzyme có một vị trí liên kết có thể bão hòa cho cơ chất của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saturable reactor": Cuộn cảm có thể bão hòa, một thiết bị điện tử sử dụng tính chất từ bão hòa của lõi để điều khiển dòng điện xoay chiều.
- A saturable reactor controls the light output of the stage lamps. (Một cuộn cảm có thể bão hòa điều khiển cường độ ánh sáng của các đèn sân khấu.)
"Saturable absorption": Hiện tượng hấp thụ có thể bão hòa, một hiệu ứng quang học quan trọng trong vật lý laser.
- Saturable absorption is the key principle behind passive mode-locking in lasers. (Hấp thụ có thể bão hòa là nguyên lý chính đằng sau kỹ thuật khóa mode thụ động trong laser.)
Biến thể và từ gần giống
Saturate (v): Làm bão hòa, làm no.
- Saturate the sponge with water. (Làm bão hòa miếng bọt biển với nước.)
Saturation (n): Sự bão hòa, trạng thái bão hòa.
- The market has reached saturation. (Thị trường đã đạt đến điểm bão hòa.)
Unsaturable (adj): Không thể bão hòa.
- An unsaturable appetite for knowledge. (Một khát khao kiến thức không thể nào thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
- Capable of being saturated: Có khả năng bị bão hòa.
- Fillable: Có thể làm đầy (nghĩa gần trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "saturable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "saturable")
tính từ
- có thể làm no, có thể bão hoà