strawberry
/'strɔ:bəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả dâu tây: Một loại quả mọng nhỏ, có màu đỏ tươi, bề mặt có nhiều hạt nhỏ li ti, thịt quả mềm, ngọt và có mùi thơm đặc trưng.
- Cây dâu tây: Một loại cây thân thảo, thường mọc thấp và lan bằng các dây bò (runners), cho ra quả dâu tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She picked a ripe strawberry from the garden. (Cô ấy hái một quả dâu tây chín trong vườn.)
- We grow strawberries in pots on the balcony. (Chúng tôi trồng cây dâu tây trong chậu trên ban công.)
- I love strawberry jam on my toast. (Tôi thích mứt dâu tây trên bánh mì nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The strawberry leaves": Một cách nói ẩn dụ, chỉ hàng công tước (duke) trong giới quý tộc Anh, vì trên vương miện của công tước có trang trí hình lá dâu tây.
- He was elevated to the strawberry leaves. (Ông ấy được thăng lên hàng công tước.)
Biến thể và từ gần giống
Strawberry blonde (adj/n): Màu tóc vàng hoe pha chút sắc đỏ nhẹ, giống màu của dâu tây chín.
- She has beautiful strawberry blonde hair. (Cô ấy có mái tóc màu vàng hoe ánh đỏ rất đẹp.)
Strawberry mark (n): Một loại bớt màu đỏ trên da, thường có từ khi mới sinh.
- The baby has a small strawberry mark on her arm. (Em bé có một vết bớt màu đỏ nhỏ trên cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho loại quả này. Có thể mô tả là "a red berry" (một quả mọng màu đỏ) nhưng không chính xác bằng "strawberry".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- The strawberry leaves: Như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao', đây là thành ngữ chỉ địa vị công tước.
- Strawberry fields: Thường liên tưởng đến bài hát "Strawberry Fields Forever" của The Beatles, đôi khi dùng để chỉ một nơi yên bình, hạnh phúc hoặc hoài niệm.
- This quiet garden is my strawberry fields. (Khu vườn yên tĩnh này là "cánh đồng dâu" của tôi.)
danh từ
- quả dâu tây
- cây dâu tây
Idioms
- the strawberry leaveshàng công tước (trên mũ có trang trí hình lá dâu tây)