strawberry

/'strɔ:bəri/
danh từ
  1. quả dâu tây
  2. cây dâu tây

Idioms

  • the strawberry leaves
    hàng công tước (trên trang trí hình dâu tây)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "strawberry"

strawberry
A child picks a ripe strawberry from the garden.