strawboard

Định nghĩa

Danh từ:
- Giấy bìa cứng màu vàng thô làm từ bột rơm: "strawboard" một loại bìa cứng, thường màu vàng nhạt, được sản xuất từ bột giấy chiết xuất từ rơm rạ. Loại bìa này độ bền thấp hơn bìa cứng thông thường thường được dùng trong đóng gói tạm thời hoặc làm vật liệu lót.

dụ sử dụng
  • (Bao bì được làm từ bìa rơm giá rẻ, không phải bìa cứng thông thường.)
  • (Anh ấy đã dùng bìa rơm để tạo một mô hình nguyên mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strawboard box": hộp làm từ bìa rơm, thường dùng để đựng hàng hóa nhẹ hoặc tạm thời. (Hộp bìa rơm bị sập dưới sức nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Strawboard (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến straw pulp (bột rơm) – nguyên liệu chính để sản xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Cardboard: bìa cứng (nhưng thường bền hơn strawboard).
  • Paperboard: bìa giấy (nói chung, bao gồm cả strawboard).
  • Bristol board: bìa Bristol (loại bìa cao cấp hơn, không làm từ rơm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to be made of strawboard" (được làm từ bìa rơm). (Kệ được làm từ bìa rơm dễ vỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, từ "straw" trong thành ngữ "clutch at straws" (bám vào cọng rơmhy vọng mong manh) có thể liên quan đến nguyên liệu của strawboard. (Anh ta đang hy vọng mong manh khi mua cái hộp bìa rơm đó để đựng sách nặng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "strawboard"

strawboard
A worker stacks sheets of strawboard in a factory.