streaky

/'stri:ki/
Học thuật
Thân thiện
streaky

The artist paints a streaky blue sky with broad, uneven brushstrokes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vệt, sọc: Mô tả bề mặt những đường dài, hẹp với màu sắc hoặc kết cấu khác biệt so với nền xung quanh.
    • Không đều, lúc được lúc không: (Dùng trong thể thao hoặc hiệu suất) Mô tả trạng thái hoặc thành tích không ổn định, xen kẽ giữa những giai đoạn tốt xấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old mirror had a streaky surface. (Tấm gương bề mặt lốm đốm vệt.)
    • He wiped the window, but it was still streaky. (Anh ấy lau cửa sổ, nhưng vẫn còn vệt.)
    • The team has been very streaky this season, winning five then losing five. (Đội bóng đã rất không ổn định mùa giải này, thắng năm trận rồi lại thua năm trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "streaky performance": màn trình diễn không ổn định, lúc hay lúc dở.

    • The singer gave a streaky performance, brilliant in parts but off-key in others. (Ca sĩ màn trình diễn không đều, xuất sắcphần này nhưng lạc nhịc ở phần khác.)
  • "streaky bacon": (Một loại thịt xông khói phổ biến) Thịt xông khói cả phần mỡ phần nạc xen kẽ thành từng vệt dài.

    • I prefer streaky bacon for breakfast because it gets crispier. (Tôi thích thịt xông khói vệt mỡ cho bữa sáng hơn giòn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Streak (danh từ): một vệt dài, một chuỗi sự kiện.

    • There was a streak of dirt on his pants. ( một vệt bẩn trên quần của anh ta.)
    • The team is on a winning streak. (Đội đang một chuỗi chiến thắng.)
  • Streaked (tính từ): vệt, bị vạch vệt (thường quá khứ phân từ của động từ 'streak').

    • Her face was streaked with tears. (Mặt ấy lấm tấm những vệt nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Striped: sọc (thường chỉ các đường thẳng, đều đặn chủ đích hơn 'streaky').
  • Variegated: loang lổ, nhiều mảng màu khác nhau.
  • Uneven: không đều, thất thường (nghĩa bóng về hiệu suất).
Từ trái nghĩa
  • Consistent: nhất quán, ổn định.
  • Uniform: đồng đều, thống nhất.
  • Solid: vững chắc, đều đặn.
Thành ngữ liên quan
  • "Hit a hot streak" / "Be on a hot streak": một chuỗi thành công liên tiếp.

    • The investor is on a hot streak with his recent picks. (Nhà đầu đang một chuỗi thành công với những lựa chọn gần đây.)
  • "Like a streak of lightning": nhanh như chớp.

    • He ran out of the room like a streak of lightning. (Anh ta chạy ra khỏi phòng nhanh như chớp.)
streaky

The artist paints a streaky blue sky with broad, uneven brushstrokes.

tính từ
  1. đường sọc, vệt
  2. vỉa

Từ gần giống