strake

/streik/
danh từ
  1. (hàng hải) đường ván (từ mũi đến cuối tàu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "strake"

strake
A shipwright carefully fits a new strake to the hull of a wooden ship.